Tác giả: anhtien
Trả lời đánh giá của khách hàng khi kinh doanh khách sạn
Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc phản hồi các đánh giá từ khách hàng. Trong kinh doanh khách sạn, việc nhận được phản hồi từ khách hàng là điều không thể tránh khỏi. Nhưng điều quan trọng là chúng ta nên xử lý những phản hồi đó như thế nào để giải quyết hiệu quả các vấn đề phát sinh và duy trì hình ảnh tích cực của thương hiệu. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ cách trả lời đánh giá của khách hàng một cách hợp lý và chiến lược nhất.
Nên trả lời các đánh giá như thế nào?

Việc phản hồi đánh giá của khách hàng là cực kỳ quan trọng. Không chỉ giúp xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, mà nó còn tạo dựng niềm tin với khách hàng tiềm năng. Nếu có thời gian, tôi khuyên bạn nên trả lời tất cả các đánh giá, nhưng nếu nguồn lực hạn chế, dưới đây là một số gợi ý cụ thể cho từng loại đánh giá:
1. Đối với các đánh giá 1-2 sao:Những đánh giá tiêu cực thường thể hiện sự không hài lòng, thậm chí là tức giận của khách hàng. Vì vậy, việc phản hồi 100% các đánh giá này là điều cần thiết. Đây cũng là cơ hội để chúng ta thể hiện sự chân thành và chủ động giải quyết vấn đề. Hãy bình tĩnh và đưa ra các giải pháp cụ thể để làm dịu tình hình.
2. Đối với các đánh giá 3 sao:Đánh giá 3 sao thường mang tính trung lập, có cả điểm tốt lẫn điểm chưa hài lòng. Bạn có thể chọn phản hồi khoảng 50% những đánh giá này, tập trung vào việc cải thiện dịch vụ và ghi nhận những ý kiến đóng góp của khách hàng. Điều này sẽ cho thấy sự cầu tiến của khách sạn mà không cần phải quá rập khuôn.
3. Đối với các đánh giá 4-5 sao:Những đánh giá tích cực không yêu cầu phải trả lời hết, nhưng bạn nên phản hồi khoảng 25% để thể hiện sự cảm kích với khách hàng. Việc này không chỉ tạo dựng mối quan hệ thân thiết mà còn giúp tăng khả năng khách hàng quay lại trong tương lai.
Cách trả lời những bình luận tích cực (4-5 sao)

Phản hồi những đánh giá tích cực không chỉ giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng, mà còn là một cách marketing tự nhiên cho khách sạn. Dưới đây là cách tôi thường áp dụng khi trả lời những đánh giá tích cực:
- Bước 1: Bắt đầu bằng việc cảm ơn khách hàng, nhắc đến tên của họ nếu có thể.
- Bước 2: Nhắc lại một vài điểm nổi bật mà khách đã khen ngợi, nhưng đừng quá máy móc hay rập khuôn.
- Bước 3: Cảm ơn họ một lần nữa và mời khách quay lại trong tương lai. Điều này thể hiện sự quan tâm và mong muốn giữ mối liên hệ lâu dài.
Cách trả lời những đánh giá trung bình (3 sao)

Đánh giá 3 sao thường mang tính khách quan, là sự kết hợp giữa khen và chê. Đối với những đánh giá này, khách sạn nên:
- Bước 1: Cảm ơn khách đã dành thời gian để chia sẻ ý kiến.
- Bước 2: Nhắc lại những điểm tích cực mà khách hàng đề cập.
- Bước 3: Xin lỗi về những vấn đề mà khách chưa hài lòng và cam kết sẽ cải thiện.
- Bước 4: Nhấn mạnh lại những điểm mạnh của khách sạn và mời khách quay trở lại để trải nghiệm những thay đổi tốt hơn.
Cách trả lời những đánh giá tiêu cực (1-2 sao)

Những đánh giá tiêu cực có thể ảnh hưởng lớn đến hình ảnh khách sạn, vì vậy cần xử lý một cách cẩn trọng:
- Bước 1: Cảm ơn khách hàng đã dành thời gian phản hồi.
- Bước 2: Xin lỗi chân thành vì những trải nghiệm không như mong đợi.
- Bước 3: Đưa ra phương án khắc phục hoặc cải thiện, và mời khách quay lại để thấy sự thay đổi.
- Bước 4: Theo dõi quá trình giải quyết vấn đề của khách, nếu có thể, liên hệ trực tiếp để thương lượng về các hình thức bồi thường hợp lý.
Lợi ích khi phản hồi đánh giá khách hàng
- Tăng uy tín của khách sạn: Việc trả lời đánh giá cho thấy sự chuyên nghiệp và sẵn sàng lắng nghe từ phía khách sạn, từ đó nâng cao uy tín trong mắt khách hàng tiềm năng.
- Xây dựng mối quan hệ lâu dài: Khi khách hàng thấy rằng họ được lắng nghe và trân trọng, khả năng họ quay lại và trở thành khách hàng trung thành là rất cao.
- Cải thiện dịch vụ: Những đánh giá tiêu cực, dù không mong muốn, cũng là cơ hội để khách sạn xem xét và cải thiện chất lượng dịch vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành OTA, tôi nhận ra rằng việc phản hồi đánh giá của khách hàng không chỉ là một phần của quy trình chăm sóc khách hàng, mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển thương hiệu. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết hơn về cách xử lý đánh giá khách hàng một cách hiệu quả khi kinh doanh khách sạn.
Tìm hiểu về Fit và Git trong du lịch
Là giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA (Online Travel Agency), tôi luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến những thuật ngữ chuyên ngành như FIT và GIT trong du lịch. Đây là hai khái niệm không thể thiếu khi chúng ta kinh doanh khách sạn và phục vụ du khách, đặc biệt là trong việc tối ưu hóa quy trình quản lý và tăng cường trải nghiệm của khách hàng. Hiểu rõ sự khác biệt giữa FIT và GIT trong du lịch sẽ giúp khách sạn có thể điều chỉnh các dịch vụ phù hợp với từng loại khách hàng, từ đó xây dựng uy tín và nâng cao chất lượng dịch vụ.
FIT là gì? Khách FIT có những đặc điểm nào nổi bật?
FIT, viết tắt của Frequent Independent Travelers, là khách du lịch tự túc, không phụ thuộc vào các tour do công ty lữ hành tổ chức. Đây là nhóm khách có xu hướng tự lên kế hoạch cho chuyến đi, bao gồm việc tự chọn nơi lưu trú, phương tiện di chuyển và lịch trình tham quan. Đối với khách FIT, sự linh hoạt là yếu tố quyết định vì họ muốn tự do khám phá mà không bị ràng buộc bởi các lịch trình cố định.

Khách FIT có thể là cá nhân, cặp đôi, hoặc nhóm nhỏ từ 2 đến 5 người. Họ có thể đi bất cứ nơi nào mà họ thích, điều chỉnh kế hoạch bất cứ lúc nào mà không cần phải thông báo hoặc làm phiền người khác. Đây là đối tượng khách hàng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ mang tính cá nhân hóa, như spa, nhà hàng cao cấp, hoặc các tour nhỏ được thiết kế riêng. Đối với khách sạn, việc phục vụ khách FIT đòi hỏi sự linh hoạt, tính chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng nhanh các yêu cầu phát sinh.
Ưu điểm của FIT đối với khách sạn:
- Linh hoạt trong dịch vụ: Khách FIT thường yêu cầu những dịch vụ tùy chỉnh cao, từ các tiện nghi phòng ốc đến trải nghiệm ẩm thực và hoạt động giải trí. Điều này tạo cơ hội cho khách sạn tăng doanh thu thông qua việc bán các dịch vụ đi kèm như dịch vụ ăn uống tại phòng, tour du lịch cá nhân, hay các gói spa thư giãn.
- Mức chi tiêu cao: So với các nhóm khách du lịch đi theo tour, khách FIT thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ trải nghiệm. Họ sẵn sàng trả thêm tiền cho sự thoải mái và cá nhân hóa trong dịch vụ.
- Khách hàng tiềm năng trung thành: Nếu khách sạn có thể tạo ấn tượng tốt với khách FIT, họ rất có thể sẽ quay lại vào lần sau, thậm chí trở thành khách hàng trung thành. Vì vậy, việc chăm sóc tốt khách FIT không chỉ mang lại lợi ích trước mắt mà còn tạo dựng uy tín và thu hút khách hàng lâu dài.
GIT là gì? Khách GIT có những ưu thế nào?
Ngược lại với FIT, GIT (Group Inclusive Tour) là thuật ngữ chỉ những khách đi theo đoàn, thường đặt các tour du lịch trọn gói qua các công ty lữ hành. Trong một chuyến du lịch GIT, tất cả các yếu tố từ lịch trình tham quan, phương tiện di chuyển, cho đến chỗ ở, ăn uống đều được sắp xếp trước. Khách GIT thường là các đoàn lớn, bao gồm các công ty, tổ chức hoặc nhóm bạn bè, gia đình đi du lịch cùng nhau.

Ưu điểm của GIT đối với khách sạn:
- Tính ổn định cao: Khách GIT thường đặt phòng và dịch vụ trước một thời gian dài, giúp khách sạn có thể dự đoán và quản lý nguồn lực một cách hiệu quả. Với một đoàn khách đông, khách sạn có thể dễ dàng lên kế hoạch về nhân sự, bố trí phòng ốc, và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như ăn uống, phương tiện di chuyển.
- Doanh thu lớn trong thời gian ngắn: Với lượng khách lớn, khách sạn có thể nhận được doanh thu đáng kể trong thời gian ngắn. Ngoài ra, việc phục vụ khách GIT còn giúp khách sạn tăng công suất phòng và duy trì doanh thu ổn định ngay cả trong mùa thấp điểm.
- Chi phí quản lý dịch vụ thấp: So với khách FIT, việc phục vụ khách GIT thường đơn giản hơn do tất cả các yêu cầu dịch vụ đã được lên kế hoạch trước. Khách sạn chỉ cần thực hiện theo đúng lịch trình đã được thống nhất, điều này giúp giảm thiểu sự linh hoạt và chi phí quản lý.
Quy trình check-in cho khách FIT và GIT
Khách FIT và GIT có những nhu cầu và đặc điểm khác nhau, điều này dẫn đến sự khác biệt trong quy trình tiếp đón và phục vụ.
- Check-in cho khách FIT:
Khi tiếp đón khách FIT, lễ tân cần thể hiện sự chào đón nồng nhiệt và chu đáo. Quá trình check-in bao gồm việc kiểm tra giấy tờ cá nhân như CCCD hoặc hộ chiếu, xác nhận thông tin đặt phòng và lưu ý các yêu cầu đặc biệt của khách. Điều quan trọng là nhân viên lễ tân cần giới thiệu các dịch vụ và ưu đãi đang áp dụng tại khách sạn, từ dịch vụ miễn phí như hồ bơi, phòng gym đến các gói dịch vụ tính phí như spa, ăn uống tại nhà hàng. Khách FIT thường quan tâm đến trải nghiệm và tiện nghi, vì vậy việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác sẽ tạo cảm giác thoải mái ngay từ khi họ bước vào khách sạn.

- Check-in cho khách GIT:
Khách GIT thường đi theo đoàn lớn, do đó, quy trình check-in cần được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả. Trước khi đoàn khách đến, lễ tân cần kiểm tra thông tin đặt phòng, bố trí phòng cho từng thành viên trong đoàn, và chuẩn bị chìa khóa hoặc thẻ từ cho từng phòng. Việc giao tiếp với trưởng đoàn hoặc hướng dẫn viên du lịch là rất quan trọng để đảm bảo mọi yêu cầu đặc biệt đều được đáp ứng. Sau khi hoàn thành check-in, Bellman sẽ hỗ trợ vận chuyển hành lý lên phòng cho khách.
Quy trình check-out cho khách FIT và GIT trong du lịch

Việc check-out cho khách FIT và GIT cũng có những bước cụ thể, nhưng không quá phức tạp.
- Check-out cho khách FIT:
Khách FIT thường có quá trình check-out nhanh gọn. Lễ tân cần kiểm tra các khoản phí phát sinh, in hóa đơn và xác nhận phương thức thanh toán với khách. Sau đó, nhân viên sẽ nhận lại chìa khóa và kiểm tra phòng để đảm bảo không có vật dụng nào bị bỏ quên. - Check-out cho khách GIT:
Đối với khách GIT, quy trình check-out thường mất thời gian hơn do số lượng khách đông. Lễ tân cần đảm bảo kiểm tra chính xác tất cả các chi phí phát sinh cho từng phòng, sau đó xác nhận với trưởng đoàn hoặc hướng dẫn viên về các khoản thanh toán. Cuối cùng, nhân viên lễ tân sẽ nhận lại chìa khóa và hỗ trợ đoàn khách trong quá trình rời khỏi khách sạn.
Bài viết đã cung cấp những thông tin chi tiết về FIT và GIT, hai nhóm khách hàng chính trong ngành du lịch và khách sạn. Hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về cách phục vụ, chăm sóc khách hàng cũng như quy trình tiếp đón phù hợp với từng đối tượng. Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tiếp theo!
ROH là gì? Một số thuật ngữ về giá Roh trong khách sạn
Là giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc nắm bắt các thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt là ROH. Nếu bạn là nhân viên lễ tân trong khách sạn, chắc chắn thuật ngữ này không còn xa lạ. Tuy nhiên, nếu bạn chưa hiểu sâu về nó, hãy cùng tôi khám phá ROH là gì? và tìm hiểu về các thuật ngữ liên quan đến giá ROH trong khách sạn thông qua bài viết dưới đây.
ROH là gì?
ROH (Run Of House) là thuật ngữ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong ngành khách sạn, ám chỉ phòng tiêu chuẩn với các tiện nghi cơ bản. Đây là loại phòng khách sạn sẽ phân bổ cho khách thuê dựa trên tình trạng phòng còn trống, thay vì yêu cầu một loại phòng cụ thể.

ROH đặc biệt phù hợp với các đoàn khách lớn, nơi khách sạn cần đáp ứng số lượng phòng lớn mà vẫn đảm bảo giá cả hợp lý. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này phụ thuộc vào quy mô và chính sách của từng khách sạn.
Một số thuật ngữ về ROH trong khách sạn
- C1: Giá hợp tác dành cho doanh nghiệp có nhiều lượt đặt phòng.
- C2: Giá hợp tác cho những doanh nghiệp có số lượng đặt phòng ít hơn.
- CIN: Giá dành cho đoàn khách tham dự hội nghị, hội thảo.
- CLS: Giá ưu đãi cho khách ở dài hạn.
- CSP: Giá hợp tác đặc biệt.
- DIP: Giá ngoại giao.
- RAC: Giá niêm yết, chuẩn, công khai.
- SSP: Giá giảm theo mùa.
- TDD: Giá kinh doanh.
- WI: Giá dành cho khách vãng lai (không đặt trước).
- WR: Giá cho khách nghỉ cuối tuần.
- WSL: Giá bán sỉ cho khách trong nước.
- WSO: Giá bán sỉ cho khách quốc tế.
Cách báo giá ROH dành cho lễ tân khách sạn
Lễ tân cần nắm rõ các phương thức báo giá ROH để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Dưới đây là hai phương thức báo giá phổ biến:

Báo giá tính dịch vụ
Đây là phương thức báo giá bao gồm phụ phí (tối đa 5%) trên tổng giá phòng, cộng thêm 10% thuế VAT. Đây được gọi là giá NET/NETT. Khách hàng sẽ không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào khi thanh toán theo hình thức này.
Công thức tính giá NET:
Giá NET = Giá ++ X 1,155 (5% phí dịch vụ + 10% VAT)
Báo giá không tính dịch vụ
Phương thức này không bao gồm phí dịch vụ và có hai dạng:
- Giá bao gồm thuế VAT: Khách thanh toán trực tiếp số tiền đã báo giá.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT: Khi thanh toán, khách hàng sẽ phải trả thêm 10% VAT.
Bí quyết giúp dịch vụ ROH phát triển hiệu quả

- Điều chỉnh giá linh hoạt theo mùa
Khách sạn nên điều chỉnh giá ROH tùy theo thời điểm trong năm. Vào mùa cao điểm du lịch, có thể tăng giá nhẹ nhưng vẫn phải phù hợp với nhu cầu và điều kiện thị trường. - Đầu tư vào lễ tân
Đội ngũ lễ tân là bộ mặt của khách sạn. Việc tăng cường số lượng và đầu tư về trang phục, tác phong, cũng như thiết bị làm việc cho lễ tân sẽ giúp tạo ấn tượng tốt với khách hàng, đặc biệt trong các tình huống đón tiếp đoàn khách lớn. - Tính phí đầy đủ khi check-in
Thay vì thu phụ phí sau khi khách trả phòng, lễ tân nên tổng hợp và thông báo toàn bộ chi phí khi check-in để tránh gây bất tiện cho khách hàng.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về ROH là gì và các thuật ngữ về giá ROH trong khách sạn. Đừng quên áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn để mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng của bạn!
Mô hình Timeshare là gì? 3 hình thức Timeshare phổ biến nhất hiện nay
Là giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi đã thấy rất nhiều mô hình kinh doanh lưu trú phát triển. Một trong số đó là mô hình Timeshare, một khái niệm mới mẻ tại Việt Nam nhưng đã gây được sự chú ý trong thời gian gần đây. Nếu bạn đang quan tâm đến mô hình Timeshare là gì và muốn hiểu rõ về các hình thức phổ biến của mô hình này, hãy cùng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Mô hình Timeshare là gì?

Mô hình Timeshare là một mô hình cho phép nhiều người sở hữu chung một bất động sản nghỉ dưỡng như resort, hotel, condotel. Người mua sẽ bỏ ra một khoản tiền để sở hữu một phần thời gian nghỉ tại các cơ sở này, thường được tính theo từng năm. Hình thức này đặc biệt phù hợp với những gia đình hoặc cá nhân có nhu cầu nghỉ dưỡng định kỳ mà không muốn chịu gánh nặng tài chính khi phải mua trọn vẹn một căn hộ hay resort.
Timeshare tại Việt Nam
Timeshare mở ra cơ hội để mọi người tiếp cận với những kỳ nghỉ tại các khu nghỉ dưỡng đẳng cấp với chi phí hợp lý. Người sở hữu Timeshare có thể sử dụng căn hộ hoặc resort của mình trong một khoảng thời gian nhất định mỗi năm, hoặc có thể cho thuê lại nếu không sử dụng. Một điểm độc đáo của Timeshare là khả năng trao đổi kỳ nghỉ. Điều này cho phép người sở hữu đổi kỳ nghỉ của mình với những bất động sản Timeshare khác trên toàn thế giới, miễn là nằm trong hệ thống trao đổi.
3 hình thức Timeshare phổ biến

- Deeded Interests (Hợp đồng sở hữu vĩnh viễn)
Với hình thức này, người mua sẽ có quyền sở hữu hợp pháp đối với bất động sản Timeshare trong một khoảng thời gian nhất định hoặc mãi mãi. Họ có thể bán, chuyển nhượng, hoặc thừa kế tài sản cho thế hệ sau. - Leasehold Agreements (Hợp đồng cho thuê dài hạn)
Người mua sẽ nắm giữ quyền lợi thuê bất động sản theo hợp đồng với thời hạn nhất định. Quyền lợi của họ ít hơn so với quyền sở hữu hoàn toàn, nhưng vẫn có thể tận hưởng các tiện ích như một chủ sở hữu. Thời hạn hợp đồng thường ngắn hơn so với hợp đồng sở hữu vĩnh viễn. - Right-to-Use (Hợp đồng quyền sử dụng)
Đây là hình thức mà người mua không có quyền sở hữu tài sản, mà chỉ có quyền sử dụng các tiện nghi của bất động sản trong một khoảng thời gian nhất định. Khi hết thời gian ghi trên hợp đồng, quyền sử dụng của người mua sẽ kết thúc trừ khi gia hạn hợp đồng.
Lợi ích và rủi ro của Timeshare
Lợi ích

- Tiết kiệm chi phí: Timeshare giúp bạn tiếp cận các khu nghỉ dưỡng đẳng cấp với mức chi phí hợp lý nhờ việc chia sẻ chi phí với nhiều người khác.
- Trao đổi kỳ nghỉ: Bạn có thể trải nghiệm những kỳ nghỉ tại các resort trên khắp thế giới nhờ vào hệ thống trao đổi Timeshare toàn cầu.
- Sở hữu tài sản linh hoạt: Người sở hữu có thể cho thuê, chuyển nhượng hoặc bán lại Timeshare khi không còn nhu cầu sử dụng.
- Chủ động trong kỳ nghỉ: Bạn sẽ không phải lo hết phòng vào mùa cao điểm khi sở hữu Timeshare, đồng thời dễ dàng lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ của mình.
Rủi ro

- Hạn chế trong pháp lý tại Việt Nam: Mô hình Timeshare còn mới mẻ và chưa được quy định rõ ràng trong luật pháp Việt Nam, dẫn đến nhiều rủi ro cho nhà đầu tư.
- Chi phí bảo dưỡng: Chủ sở hữu sẽ phải chịu các chi phí vận hành và bảo dưỡng căn hộ hoặc resort, điều này có thể phát sinh thêm chi phí không mong muốn.
- Trao đổi kỳ nghỉ chưa phổ biến: Dịch vụ trao đổi kỳ nghỉ tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, không đa dạng và phong phú như ở các thị trường phát triển khác.
Timeshare tại Việt Nam: Tiềm năng và thách thức
Timeshare đã có mặt trên thế giới từ những năm 60 và phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là châu Âu. Ở Việt Nam, mô hình này mới chỉ xuất hiện trong vài năm gần đây và đang trở thành một xu hướng đầu tư tiềm năng. Một số dự án lớn tại Việt Nam đã áp dụng mô hình Timeshare như FLC Holiday, Furama Resort, Hồ Tràm Sanctuary, và nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp khác.
Tuy nhiên, việc kinh doanh Timeshare tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều thách thức, đặc biệt là về khung pháp lý và sự đa dạng trong trao đổi kỳ nghỉ. Để mô hình này phát triển mạnh mẽ hơn, cần có sự đầu tư từ các tập đoàn lớn và sự hoàn thiện về chính sách pháp luật.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ hơn về Timeshare là gì và những hình thức phổ biến của nó tại Việt Nam. Mô hình này mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng kèm theo không ít rủi ro, đòi hỏi nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định tham gia.
DND là gì? Ý nghĩa của DND trong khách sạn
DND là gì?

DND là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Do Not Disturb”, dịch sang tiếng Việt là “Đừng làm phiền”. Thuật ngữ này thường xuất hiện trên các tấm biển treo ở cửa phòng của khách sạn, nhằm thông báo rằng chủ nhân căn phòng không muốn bị làm phiền trong thời gian hiện tại. Sự phổ biến của thuật ngữ này chủ yếu đến từ việc nó được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở lưu trú, giúp khách hàng có thể dễ dàng yêu cầu yên tĩnh và riêng tư.
Hiểu rõ về DND
Khi một tấm biển DND được treo trước cửa phòng khách sạn, điều đó có nghĩa là khách hàng không muốn bị làm phiền bởi bất kỳ ai, dù là vì lý do gì. Tấm biển này không chỉ giúp khách duy trì sự riêng tư mà còn bảo vệ tài sản cá nhân trong phòng khỏi những rủi ro không mong muốn như mất mát đồ đạc hoặc sự xâm nhập trái phép.
Tuy DND không trực tiếp tạo ra lợi nhuận cho khách sạn, nhưng đây là một dịch vụ nhỏ nhưng tinh tế, thể hiện sự chuyên nghiệp và sự quan tâm của khách sạn đến trải nghiệm của khách hàng. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm như vậy có thể nâng cao sự hài lòng và thiện cảm của khách, từ đó thu hút khách hàng quay lại và góp phần tăng doanh thu cho khách sạn trong dài hạn.
Nhân viên khách sạn cần làm gì khi thấy biển DND?

Khi nhân viên khách sạn thấy biển DND treo trên cửa phòng, họ cần tôn trọng yêu cầu của khách và không gõ cửa hoặc làm phiền phòng đó. Tuy nhiên, trong một số tình huống đặc biệt, khách sạn có thể áp dụng chính sách cho phép nhân viên mở cửa phòng dù có biển DND nhằm đảm bảo an ninh, an toàn hoặc thực hiện bảo trì cần thiết.
Nhân viên cần lưu ý:
- Tôn trọng yêu cầu của khách: Nếu phòng có biển DND, nhân viên không nên cố gắng vào phòng trừ khi có sự cho phép từ khách.
- Xử lý tình huống khẩn cấp: Trong trường hợp khẩn cấp như sự cố cháy nổ, rò rỉ nước, hoặc các tình huống an ninh nghiêm trọng, nhân viên có thể mở cửa phòng khi có thông báo từ các cơ quan chức năng hoặc từ khách hàng.
- Đảm bảo quyền lợi của khách: Nhân viên cần phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định mở cửa phòng và chỉ làm điều đó khi có lý do hợp lý và cần thiết.
Quy tắc 72 giờ và những vấn đề cần cân nhắc

Quy tắc 72 giờ là một chính sách quan trọng mà nhiều khách sạn áp dụng đối với các phòng treo biển DND. Theo quy tắc này, nếu biển DND được treo quá 72 giờ mà không có dấu hiệu liên lạc từ khách, nhân viên khách sạn có quyền mở cửa phòng để kiểm tra và đảm bảo không có sự cố nào xảy ra.
Lý do áp dụng quy tắc 72 giờ:
- Đảm bảo an ninh: Quy tắc này giúp khách sạn kiểm soát tình hình và phòng ngừa các hành vi không đúng đắn, như sử dụng biển DND để che giấu hành vi phạm pháp.
- Đảm bảo an toàn: Trường hợp khách hàng gặp phải vấn đề sức khỏe hoặc sự cố khác mà không thể tự liên lạc, quy tắc này giúp phát hiện và xử lý kịp thời.
Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng 72 giờ là thời gian quá dài và đề xuất nên rút ngắn xuống còn từ 24 đến 48 giờ. Điều này có thể giúp khách sạn quản lý tình hình an ninh tốt hơn và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
Hiểu rõ về thuật ngữ DND và cách xử lý các tình huống liên quan sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn cho khách hàng. DND không chỉ là một công cụ để bảo vệ sự riêng tư của khách mà còn là một phần quan trọng trong quy trình quản lý khách sạn. Hy vọng bài viết của Nami Stay đã giúp bạn có thêm những thông tin hữu ích về DND và các quy tắc liên quan. Chúc bạn có những trải nghiệm tốt nhất khi lưu trú tại khách sạn!
Cabana là gì? Những đặc điểm thú vị của loại hình này
Hiện nay, Cabana đang dần trở thành lựa chọn phổ biến cho những tín đồ yêu thích du lịch và nghỉ dưỡng, đặc biệt tại các khách sạn, resort có hồ bơi. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rõ về loại hình này. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA và là giám đốc chuỗi Nami Stay tại Đà Nẵng, tôi sẽ cùng bạn khám phá chi tiết về Cabana là gì qua bài viết dưới đây.
Cabana là gì?

Cabana, một khái niệm quen thuộc tại các khu nghỉ dưỡng cao cấp, là những căn phòng nằm gần hoặc sát hồ bơi, thiết kế để mang đến sự mát mẻ, thoải mái nhưng không kém phần riêng tư. Đây là loại hình lưu trú đã được nâng cấp rất nhiều so với các dạng truyền thống, đặc biệt phù hợp với du khách yêu thích sự tiện nghi, riêng tư và đam mê chụp ảnh.
Cabana khác biệt như thế nào?
Cabana được thiết kế để tối đa hóa trải nghiệm thư giãn bên hồ bơi, khác với các phòng nghỉ tiêu chuẩn hay phòng khách sạn truyền thống. Không gian Cabana không chỉ là nơi lưu trú mà còn là một trải nghiệm mang tính cá nhân, gần gũi với thiên nhiên nhưng vẫn giữ được sự tiện nghi và thoải mái.
Vị trí đặc biệt
Cabana thường được xây dựng ngay sát hồ bơi, giúp du khách dễ dàng tiếp cận khu vực này mà không cần phải di chuyển xa. Điều này rất phù hợp với những ai yêu thích không gian yên tĩnh, thư giãn bên nước, vừa có thể tắm nắng, vừa tận hưởng sự thoải mái riêng tư.

Thiết kế mở, gần gũi với thiên nhiên
Cabana thường được xây dựng theo phong cách mở, với 3 mặt kín và 1 mặt hướng ra hồ bơi. Phần tường mở giúp du khách có thể nhìn thẳng ra hồ bơi hoặc cảnh quan xung quanh, tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên mà vẫn giữ được sự riêng tư nhờ rèm che và thiết kế khéo léo.
Tiện ích cơ bản, nhưng đầy đủ cho sự thư giãn
Bên trong Cabana thường được trang bị những tiện nghi cơ bản như giường nằm dài, rèm che nắng, khăn tắm, áo choàng, và dép. Mặc dù không có đầy đủ tiện nghi như một phòng khách sạn tiêu chuẩn, Cabana vẫn cung cấp đủ các vật dụng cần thiết để du khách có thể thoải mái thư giãn sau khi bơi hoặc nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.
Đối tượng khách hàng của Cabana

Cabana là lựa chọn lý tưởng cho nhiều nhóm khách hàng khác nhau, từ những cặp đôi muốn tìm kiếm không gian riêng tư cho đến những nhóm bạn trẻ yêu thích chụp ảnh và tận hưởng không gian sang trọng. Đặc biệt, loại hình này còn thu hút:
- Giới trẻ đam mê sống ảo: Với không gian đẹp và thoáng đãng, Cabana là địa điểm lý tưởng để check-in và chia sẻ những bức ảnh đẹp trên mạng xã hội.
- Gia đình có con nhỏ: Cabana mang lại không gian gần gũi, thoải mái cho các gia đình, cho phép phụ huynh dễ dàng quan sát con trẻ khi chúng vui chơi tại hồ bơi.
- Du khách có điều kiện kinh tế: Với sự tiện nghi và vị trí đắc địa gần hồ bơi, Cabana thường có mức giá cao hơn so với các loại phòng tiêu chuẩn, thu hút những khách hàng sẵn sàng chi trả cho một trải nghiệm nghỉ dưỡng độc đáo.
Một số lưu ý khi kinh doanh Cabana trong khách sạn, resort
Để khai thác hiệu quả mô hình Cabana và thu hút khách hàng, các khách sạn và resort cần lưu ý những yếu tố sau:
Thiết kế và diện tích hài hòa với hồ bơi
Cabana cần được thiết kế sao cho hài hòa với không gian hồ bơi, cả về diện tích lẫn vị trí. Nếu diện tích quá nhỏ sẽ gây cảm giác chật chội, không thoải mái cho khách; ngược lại, nếu quá rộng sẽ lãng phí không gian và không tối ưu hóa công năng. Thiết kế cần đảm bảo đủ chỗ cho du khách thư giãn, nhưng cũng không làm mất đi tính thẩm mỹ của tổng thể khu nghỉ dưỡng.
Đa dạng kích thước và mức giá
Cabana có thể được thiết kế với nhiều kích thước khác nhau để phục vụ nhiều đối tượng khách hàng, từ những nhóm nhỏ đến các cặp đôi hoặc gia đình. Đồng thời, nên có các mức giá đa dạng, phù hợp với nhiều ngân sách khác nhau, từ đó tận dụng tối đa khả năng khai thác và kinh doanh.

Thiết kế decor bắt mắt, phục vụ nhu cầu sống ảo
Ngày nay, du khách không chỉ tìm kiếm một nơi nghỉ ngơi mà còn muốn có không gian đẹp để chụp ảnh, check-in. Do đó, thiết kế Cabana cần chú trọng đến yếu tố thẩm mỹ, với các chi tiết trang trí đẹp mắt, độc đáo để thu hút sự chú ý. Điều này không chỉ làm tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn là một cách quảng cáo tự nhiên, hiệu quả khi hình ảnh được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
Ưu tiên tính linh hoạt và tiện ích bổ sung
Cabana có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau ngoài việc nghỉ ngơi tạm thời. Với thiết kế linh hoạt, Cabana có thể trở thành nơi tổ chức tiệc nhỏ, sân khấu cho sự kiện, khu vực nghỉ ngơi của phụ huynh trong các buổi tiệc hồ bơi, hoặc phòng thay đồ tạm thời. Tính linh hoạt này giúp khách sạn tối ưu hóa không gian và tăng doanh thu từ các dịch vụ đi kèm.
Tầm quan trọng của việc xây dựng Cabana hiệu quả
Để khai thác tối đa lợi thế từ Cabana, việc thiết kế phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Một Cabana đẹp, tiện nghi không chỉ mang lại sự thoải mái cho du khách mà còn góp phần nâng cao hình ảnh khách sạn, resort. Hơn nữa, các hình ảnh đẹp từ Cabana khi được du khách chia sẻ trên các nền tảng xã hội sẽ là một kênh quảng bá miễn phí, giúp thu hút thêm nhiều khách hàng mới.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Cabana và những đặc điểm thú vị của loại hình này. Chúng tôi tại Nami Stay luôn sẵn sàng mang đến những trải nghiệm tuyệt vời cho kỳ nghỉ của bạn. Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết tiếp theo!
Amenities là gì? Tầm quan trọng của amenities trong lĩnh vực khách sạn
Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rất rõ tầm quan trọng của việc cung cấp dịch vụ chất lượng, từ những chi tiết nhỏ nhất như các sản phẩm tiện nghi mà khách sạn cung cấp. Trong thị trường khách sạn đầy cạnh tranh hiện nay, bất kỳ cơ sở nào có khả năng mang đến trải nghiệm khách hàng tốt hơn đều sẽ được ưu tiên lựa chọn. Một yếu tố không thể thiếu trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng chính là Amenities. Vậy Amenities là gì và tại sao chúng lại đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh khách sạn? Cùng tôi khám phá trong bài viết dưới đây.
Amenities là gì?

Amenities là thuật ngữ dùng để chỉ các dịch vụ, tiện ích và cơ sở vật chất được cung cấp cho khách hàng trong các khách sạn, resort hay căn hộ dịch vụ. Các tiện nghi này thường bao gồm các sản phẩm tiêu dùng dùng một lần, từ xà phòng, dầu gội, sữa tắm cho đến khăn tắm, bàn chải đánh răng, và dép. Những tiện nghi này được thay mới sau mỗi lượt khách và đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự thoải mái, tiện nghi cho khách hàng trong suốt thời gian lưu trú.
Tầm quan trọng của Amenities trong lĩnh vực khách sạn
Amenities không chỉ đơn thuần là các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, mà còn mang giá trị thương hiệu, giúp khách sạn khẳng định đẳng cấp và ghi dấu ấn trong lòng khách hàng. Dưới đây là một số lý do vì sao Amenities là một phần không thể thiếu trong kinh doanh khách sạn:
Tăng cường trải nghiệm khách hàng
Những tiện nghi như Wi-Fi miễn phí, truyền hình cáp, hay spa, hồ bơi đều giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Những sản phẩm nhỏ bé như khăn tắm mềm mại, dầu gội hương thơm dịu có thể khiến khách hàng cảm thấy thoải mái, từ đó tạo ấn tượng tốt hơn về khách sạn.

Tạo dựng sự trung thành của khách hàng
Khách hàng thường quay lại với những nơi đã mang lại cho họ trải nghiệm tuyệt vời. Một bộ tiện nghi chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của khách hàng sẽ là chìa khóa để khách sạn duy trì lòng trung thành của khách hàng. Đây cũng là cách để khách sạn không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng cũ.
Nâng cao chất lượng dịch vụ
Một số du khách có thể quên mang theo các vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng, kem đánh răng hay lược. Khách sạn cung cấp sẵn những tiện nghi này không chỉ thể hiện sự chu đáo mà còn nâng tầm chất lượng dịch vụ, giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm, chăm sóc tỉ mỉ.
Tăng cường lợi thế cạnh tranh
Trong môi trường kinh doanh khách sạn cạnh tranh gay gắt, việc cung cấp những tiện ích vượt trội so với đối thủ có thể là yếu tố quyết định giúp khách sạn thu hút nhiều khách hàng hơn. Những Amenities độc đáo, khác biệt sẽ giúp khách sạn của bạn nổi bật và giữ chân được nhiều khách hàng hơn.
Tạo giá trị gia tăng cho khách sạn
Các tiện nghi không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng mà còn tạo giá trị gia tăng cho khách sạn. Những dịch vụ như spa, nhà hàng hay phòng tập thể dục có thể mang lại nguồn thu bổ sung, giúp khách sạn tăng doanh thu và lợi nhuận.
Những chiến lược phát triển và quản lý Amenities hiệu quả
Để áp dụng và phát triển Amenities một cách hiệu quả, khách sạn cần xây dựng những chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Nghiên cứu nhu cầu khách hàng
Việc nắm bắt rõ nhu cầu và mong đợi của khách hàng là điều cần thiết khi lựa chọn và cung cấp tiện nghi. Khách sạn có thể thu thập phản hồi từ khách hàng qua khảo sát hoặc phân tích dữ liệu để xác định tiện nghi nào thực sự mang lại giá trị cao và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của họ.
Đầu tư vào tiện nghi phù hợp
Dựa trên nhu cầu và ngân sách, khách sạn nên đầu tư vào các tiện nghi phù hợp như Wi-Fi tốc độ cao, spa, phòng họp, hay bể bơi để đáp ứng và thậm chí vượt qua sự mong đợi của khách hàng.

Bảo trì và nâng cấp thường xuyên
Đảm bảo chất lượng và tình trạng của các tiện nghi là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự hài lòng của khách hàng. Khách sạn cần thực hiện việc bảo trì định kỳ, đảm bảo các tiện nghi luôn sạch sẽ, an toàn và hoạt động tốt.
Cải tiến dựa trên phản hồi của khách hàng
Phản hồi từ khách hàng luôn là cơ sở quan trọng để khách sạn cải tiến và nâng cấp các tiện nghi. Lắng nghe những ý kiến này sẽ giúp khách sạn điều chỉnh và phát triển những dịch vụ mới, đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Những xu hướng mới trong lĩnh vực Amenities khách sạn
Công nghệ và số hóa
Công nghệ ngày càng trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm lưu trú. Các tiện nghi công nghệ như Wi-Fi tốc độ cao, hệ thống điều khiển thông minh trong phòng, và chatbot hỗ trợ khách hàng đang trở thành xu hướng phổ biến trong các khách sạn hiện đại.

Tiện nghi xanh và bền vững
Khách sạn ngày càng chú trọng đến các tiện nghi thân thiện với môi trường như sử dụng sản phẩm tái chế, giảm thiểu rác thải, và quản lý năng lượng. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn đáp ứng xu hướng du lịch bền vững, thu hút nhiều du khách quan tâm đến môi trường.
Đa dạng hóa trải nghiệm
Khách sạn không chỉ cung cấp các tiện nghi cơ bản mà còn phát triển thêm nhiều dịch vụ bổ sung để mang lại trải nghiệm độc đáo, phong phú hơn cho khách hàng. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các loại hình trải nghiệm spa, ẩm thực đặc biệt hay các hoạt động giải trí linh hoạt.
Amenities không chỉ là những vật dụng tiện ích mà còn là công cụ quan trọng để nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo dựng lòng trung thành và tăng cường giá trị cho khách sạn. Với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường và nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, việc đầu tư và quản lý Amenities một cách hiệu quả sẽ là chìa khóa giúp khách sạn đạt được thành công bền vững.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của Amenities trong lĩnh vực khách sạn và cách quản lý chúng một cách hiệu quả. Hãy cùng tôi tiếp tục tạo dựng những trải nghiệm lưu trú tuyệt vời cho khách hàng tại Nami Stay!
Phòng Suite là gì? Đặc điểm và phân loại phòng Suite khách sạn
Sous chef là gì? 1 số kỹ thuật nấu ăn mà sous chef cần biết
Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc tổ chức và quản lý nhân sự trong ngành khách sạn – nhà hàng. Trong đó, vị trí Sous Chef (Bếp phó) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động của bộ phận bếp. Vậy Sous Chef là gì? Và những kỹ thuật nấu ăn mà một Sous Chef cần biết để đảm bảo chất lượng món ăn như thế nào? Hãy cùng tôi khám phá trong bài viết này.
Định nghĩa về Sous Chef
Sous Chef, hay còn gọi là Bếp phó, là người đứng sau Bếp trưởng trong bộ phận bếp của nhà hàng – khách sạn. Đây là người đảm nhận vai trò quản lý, điều hành các hoạt động trong bếp khi Bếp trưởng vắng mặt và đảm bảo chất lượng mọi món ăn phục vụ khách hàng.

Tùy thuộc vào quy mô của nhà hàng hay khách sạn, một bếp có thể có nhiều hơn một Bếp phó, giúp đảm bảo sự nhất quán trong mọi hoạt động và giám sát từng khía cạnh của quá trình nấu ăn, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi món ăn được bày lên bàn.
Những tố chất và kỹ năng cần có ở một Sous Chef

Để thành công trong vai trò Bếp phó, một người không chỉ cần giỏi về kỹ thuật nấu ăn mà còn phải có những kỹ năng quản lý và điều hành mạnh mẽ. Dưới đây là một số yếu tố cần có:
- Kỹ năng nấu ăn chuyên sâu: Sous Chef phải là người nắm vững các kỹ thuật nấu nướng và hiểu biết sâu rộng về ẩm thực.
- Kỹ năng quản lý và điều hành: Từ việc sắp xếp lịch làm việc, phân chia công việc cho nhân viên, đến việc đảm bảo tất cả hoạt động trong bếp đều diễn ra suôn sẻ.
- Khả năng sáng tạo: Bếp phó cần có tư duy sáng tạo để theo kịp xu hướng ẩm thực, điều chỉnh thực đơn sao cho phù hợp với nhu cầu khách hàng.
- Chịu được áp lực cao: Công việc bếp luôn đòi hỏi khả năng làm việc dưới áp lực lớn, đặc biệt trong những giờ cao điểm.
- Tinh thần trách nhiệm: Bếp phó phải đảm bảo mọi quy trình, từ chuẩn bị đến phục vụ, đều diễn ra một cách hoàn hảo.
Vai trò và nhiệm vụ của Sous Chef

Vai trò của Sous Chef trong khách sạn – nhà hàng rất đa dạng, từ điều hành nhân sự đến trực tiếp tham gia vào việc chế biến món ăn. Dưới đây là những nhiệm vụ quan trọng của một Bếp phó:
- Điều hành hoạt động trong bếp: Phân công nhiệm vụ, giám sát quy trình làm việc của nhân viên và đảm bảo tất cả các món ăn đều đạt chất lượng tốt nhất.
- Lên kế hoạch làm việc: Sắp xếp lịch làm việc cho nhân viên, đảm bảo bếp hoạt động trơn tru trong mọi thời điểm.
- Thiết lập thực đơn: Hỗ trợ Bếp trưởng trong việc xây dựng thực đơn, lựa chọn món ăn và điều chỉnh theo nhu cầu của thực khách.
- Chế biến món ăn: Thực hiện việc nấu nướng và trình bày món ăn theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo món ăn luôn ngon miệng và đẹp mắt.
- Quản lý dụng cụ bếp: Giám sát và bảo quản các thiết bị, dụng cụ trong bếp để đảm bảo bếp luôn ở trong tình trạng sẵn sàng hoạt động.
- Đào tạo nhân viên mới: Hướng dẫn và đào tạo nhân viên mới, giúp họ hòa nhập và nắm vững công việc.
- Xử lý sự cố: Khi Bếp trưởng vắng mặt, Sous Chef chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ khu vực bếp và xử lý mọi vấn đề phát sinh.
Những kỹ thuật nấu ăn chuẩn mà Sous Chef cần biết

Ngoài vai trò quản lý, Sous Chef cần nắm vững các kỹ thuật nấu ăn để đảm bảo chất lượng món ăn. Dưới đây là một số kỹ thuật mà Sous Chef cần biết:
- Tẩm ướp thực phẩm: Thực phẩm cần được tẩm ướp ít nhất 40 phút trước khi nướng để thấm gia vị, giúp món ăn thêm đậm đà.
- Loại bỏ hạt và vị chua cho món súp: Hạt cà chua không dễ tiêu hóa, vì vậy cần loại bỏ trước khi nấu để món súp trở nên mượt mà hơn.
- Để thực phẩm nguội trước khi ăn: Một số món ăn khi để nguội sẽ dậy mùi và ngon hơn so với khi ăn ngay sau khi nấu.
- Sử dụng bia cho các món hầm: Bia là nguyên liệu thay thế tuyệt vời cho nước xương hầm, giúp món ăn thơm ngon hơn.
- Nhúng rau vào nước đá sau khi luộc: Cách này giúp rau giữ màu xanh tươi và giòn ngọt.
- Rang sơ gia vị trước khi nêm nếm: Rang nhẹ gia vị sẽ giúp món ăn dậy mùi thơm hơn.
- Nêm nước mắm 1 phút trước khi tắt bếp: Điều này giúp món ăn giữ được vị đậm đà và không mất đi hương vị đặc trưng của nước mắm.
Mức lương Sous Chef hiện nay
Công việc Sous Chef đòi hỏi trách nhiệm cao nhưng cũng đi kèm với mức lương hấp dẫn. Mức thu nhập trung bình của một Sous Chef tại Việt Nam dao động từ 9 – 13 triệu đồng/tháng. Nếu tính cả phụ cấp, tiền tips, và các khoản thưởng dịch vụ, thu nhập có thể lên đến vài chục triệu đồng/tháng, tùy thuộc vào quy mô khách sạn – nhà hàng và kinh nghiệm của từng người.
Sous Chef không chỉ là người hỗ trợ Bếp trưởng, mà còn là cánh tay phải đắc lực trong việc điều hành và quản lý bếp. Với kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý và niềm đam mê ẩm thực, Sous Chef đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời cho khách hàng. Tôi hy vọng qua bài viết này, các bạn sẽ có cái nhìn rõ hơn về công việc của một Sous Chef và những yếu tố cần thiết để thành công trong ngành này.









