Skip to main content

Tác giả: anhtien

Tiềm năng lớn đến từ khách du lịch gia đình

Là giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi nhận thấy rằng xu hướng du lịch theo nhóm, đặc biệt là các gia đình đa thế hệ, đang phát triển rất mạnh mẽ. Xu hướng này không chỉ tạo ra cơ hội lớn cho ngành khách sạn mà còn thách thức chúng tôi phải đáp ứng những nhu cầu đặc biệt của nhóm khách hàng này. Dưới đây là những điểm chính về tiềm năng lớn đến từ khách du lịch gia đình và cách Nami Stay đã và đang tận dụng để thu hút họ.

Sự phát triển của du lịch nhóm gia đình

Tiềm năng lớn đến từ khách du lịch gia đình
khu vui chơi cho trẻ em

Xu hướng du lịch nhóm, đặc biệt là các gia đình đa thế hệ, đã trở nên phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà còn tại các quốc gia châu Á. Điều này đòi hỏi các khách sạn phải nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh và dịch vụ để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ phía khách hàng. Tại Nami Stay, chúng tôi không chỉ tập trung vào dịch vụ mà còn phải tạo ra một môi trường thân thiện, đặc biệt đối với trẻ nhỏ, vì gia đình chính là đối tượng khách hàng mà chúng tôi muốn chăm sóc đặc biệt.

Tạo môi trường thân thiện với trẻ nhỏ

Các bậc phụ huynh luôn đặt sức khỏe và sự an toàn của con cái lên hàng đầu. Chính vì vậy, tại Nami Stay, chúng tôi luôn chú trọng đến việc cung cấp một không gian thân thiện, thoải mái cho các vị khách nhí. Các khu vực vui chơi dành riêng cho trẻ em, dịch vụ giữ trẻ hay các nhân viên thân thiện, kiên nhẫn với trẻ đều được chúng tôi đầu tư kỹ lưỡng.

Chúng tôi cũng nhận ra rằng, cha mẹ cần có những khoảng thời gian thư giãn riêng tư. Vì vậy, việc cung cấp các dịch vụ giải trí cho trẻ nhỏ không chỉ giúp các bé có trải nghiệm thú vị mà còn giúp cha mẹ cảm thấy yên tâm và tận hưởng kỳ nghỉ của mình.

Chương trình khuyến mãi dành cho nhóm khách gia đình

Tiềm năng lớn đến từ khách du lịch gia đình
Chương trình khuyến mãi dành cho nhóm khách gia đình

Nhu cầu du lịch theo nhóm ngày càng tăng, và Nami Stay luôn sẵn sàng đón nhận những nhóm khách lớn, đặc biệt là các gia đình đông thành viên. Các nhóm khách từ 5 đến 20 người có xu hướng đặt nhiều phòng, và nhu cầu về các phòng liền kề cũng là một ưu tiên hàng đầu.

Để thu hút nhóm khách này, chúng tôi đã triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, như giảm giá cho nhóm lớn hoặc ưu đãi khi đặt nhiều phòng trong cùng một lần. Đây không chỉ là cách giúp khách sạn nhanh chóng lấp đầy phòng, mà còn là chiến lược marketing hiệu quả, mang lại nguồn doanh thu ổn định.

Nâng cấp cơ sở hạ tầng và hình ảnh trực tuyến

Tiềm năng lớn đến từ khách du lịch gia đình
nâng cấp hình ảnh khách sạn

Không chỉ tập trung vào việc cải thiện cơ sở vật chất và dịch vụ, tại Nami Stay, chúng tôi đặc biệt chú trọng đến việc nâng cấp hình ảnh trực tuyến. Với sự phát triển mạnh mẽ của các kênh OTA, việc nâng cấp và làm mới hình ảnh khách sạn trên các nền tảng này giúp chúng tôi tiếp cận nhiều hơn với các nhóm khách hàng tiềm năng, đặc biệt là các gia đình.

Chúng tôi luôn đảm bảo rằng những thông tin về dịch vụ và tiện ích cho trẻ nhỏ, như khu vui chơi, dịch vụ giữ trẻ hay các hoạt động giải trí cho gia đình, được trình bày rõ ràng và thu hút trên các kênh OTA. Điều này giúp khách hàng dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định khi lựa chọn khách sạn.

Nâng cấp tiện ích và dịch vụ phòng

 du lịch gia đình
Tiện ích và dịch vụ phòng

Việc cung cấp các tiện ích hiện đại và dịch vụ chất lượng cao luôn là ưu tiên của Nami Stay. Hiện nay, chúng tôi đã tích hợp các dịch vụ như Wifi miễn phí, Netflix, và các dịch vụ giải trí khác để đáp ứng nhu cầu của mọi thành viên trong gia đình, từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi.

Các tiện nghi đơn giản như gi ường ngủ thoải mái, không gian rộng rãi, và phòng tắm hiện đại cũng được chúng tôi đặc biệt chú trọng để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.

Tạo sự khác biệt và cạnh tranh

khách du lịch gia đình
Chương trình khuyến mãi dành cho nhóm khách gia đình

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc tạo ra sự khác biệt cho khách sạn là vô cùng quan trọng. Tại Nami Stay, chúng tôi không chỉ cạnh tranh bằng giá cả mà còn bằng chất lượng dịch vụ. Bằng cách cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chu đáo, và thân thiện với gia đình, chúng tôi đã xây dựng được lòng tin và sự trung thành từ phía khách hàng.

Nhóm khách gia đình luôn mang lại nguồn doanh thu ổn định và tiềm năng phát triển lớn cho khách sạn. Chính vì vậy, tại Nami Stay, chúng tôi không ngừng nỗ lực để nâng cao chất lượng dịch vụ và cung cấp những trải nghiệm đáng nhớ cho họ.

Nhóm khách gia đình đang trở thành một trong những đối tượng khách hàng quan trọng nhất của ngành khách sạn. Với việc đáp ứng tốt nhu cầu của họ, chúng tôi tin rằng Nami Stay sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường. Nếu bạn đang kinh doanh trong lĩnh vực này, đừng bỏ qua tiềm năng lớn mà nhóm khách du lịch gia đình mang lại.

7 mô hình du lịch homestay độc đáo

Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi nhận thấy xu hướng du lịch hiện nay đang thay đổi nhanh chóng, và mô hình homestay đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho du khách. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng này, các loại hình homestay với ý tưởng độc đáo và sáng tạo đã ra đời, mang đến nhiều trải nghiệm mới mẻ và thú vị cho du khách. Bạn đã khám phá hết các mô hình homestay độc đáo này chưa? Hãy cùng tôi tìm hiểu qua bài viết “7 mô hình du lịch homestay độc đáo” của Nami Stay để khám phá và chọn cho mình một mô hình mà bạn yêu thích nhé!

Mô hình du lịch homestay là gì?

Mô hình du lịch homestay là loại hình lưu trú tại nhà dân, mang tính cộng đồng, cho phép du khách trải nghiệm văn hóa địa phương một cách chân thật nhất. Đây là cơ hội để người dân địa phương quảng bá văn hóa, lối sống và thắng cảnh của mình. Ở Việt Nam, một quốc gia với nền văn hóa đa dạng, homestay nhanh chóng trở thành xu hướng tại các địa điểm du lịch nổi tiếng như Sapa, Hà Nội, Hạ Long, Huế, Mộc Châu và Đà Nẵng.

7 mô hình du lịch homestay độc đáo

Homestay nhà sàn

 

Nhà sàn, một biểu tượng văn hóa độc đáo của Việt Nam, đặc biệt ấn tượng với du khách nước ngoài. Mô hình homestay nhà sàn thường được xây dựng tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Mộc Châu, Hòa Bình, Mai Châu, Hà Giang. Những homestay này thường nằm giữa khuôn viên xanh mát, cho phép du khách hòa mình vào thiên nhiên và trải nghiệm cuộc sống của người dân địa phương.

Mô hình du lịch homestay

Với không gian rộng rãi, homestay nhà sàn thường phục vụ các nhóm khách lớn, cho phép họ tự do nấu nướng hoặc thưởng thức các món ăn địa phương. Đây là cách tuyệt vời để tìm hiểu văn hóa vùng cao và đóng góp vào kinh tế địa phương.

Homestay miệt vườn tại miền Tây

 Mô hình homestay độc đáo

 

 

Với phong cách nhà tranh, vách đất, mái lá truyền thống, homestay miệt vườn tại miền Tây sông nước là lựa chọn lý tưởng cho du khách muốn trải nghiệm cuộc sống miền quê. Ngoài việc hòa mình vào thiên nhiên với những vườn cây trái trĩu quả, du khách còn có thể tham gia vào các hoạt động thú vị như câu cá, gặt lúa, hay chèo thuyền trên sông.

Homestay mang kiến trúc cổ kính

Mô hình du lịch homestay độc đáo

 

Đối với những du khách muốn tìm lại sự hoài cổ, yên tĩnh, homestay được thiết kế theo lối kiến trúc cổ kính là sự lựa chọn hoàn hảo. Mặc dù có thiết kế đơn sơ, các ngôi nhà truyền thống với gỗ, mái lá hoặc mái ngói vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên sơ, mang đến cho du khách cảm giác gần gũi, ấm cúng. Điều này đặc biệt thu hút những ai đã quá quen thuộc với sự xa hoa của các khách sạn 5 sao và mong muốn tìm về sự bình yên, đơn giản.

Homestay trên cây

homestay độc đáo

Mô hình homestay trên cây, vốn phổ biến tại các quốc gia phương Tây, đang dần trở thành trào lưu tại Việt Nam. Loại hình này mang đến trải nghiệm độc đáo cho du khách yêu thích sự mạo hiểm và hoang sơ của thiên nhiên. Với kiến trúc an toàn và nội thất tiện nghi, homestay trên cây không chỉ là nơi nghỉ dưỡng mà còn là không gian để du khách tận hưởng thiên nhiên từ trên cao.

Homestay trong thùng rượu vang

7 Mô hình homestay độc đáo

Mô hình này xuất hiện lần đầu tại Wine Valley Homestay, cách trung tâm Đà Lạt chỉ 2km. Những căn nhà nhỏ xinh mô phỏng thùng rượu vang tạo nên sự mới lạ và thú vị cho du khách. Đây không chỉ là nơi nghỉ ngơi mà còn là địa điểm check-in lý tưởng, giúp du khách có những bức ảnh “triệu like”. Khuôn viên xanh mát xung quanh cùng các hoạt động ngoài trời như đốt lửa trại hay câu cá giúp du khách tận hưởng kỳ nghỉ thư thái.

Homestay container

Homestay container là mô hình mới lạ, mang đến sự khác biệt với vẻ ngoài nhỏ gọn nhưng nội thất bên trong vô cùng tiện nghi và thoải mái. Du khách có thể lựa chọn giữa nhiều kích cỡ khác nhau, phù hợp cho cặp đôi, gia đình nhỏ hoặc nhóm bạn. Với không gian linh hoạt và thiết kế sáng tạo, homestay container trở thành lựa chọn yêu thích của giới trẻ hiện nay.

7 Mô hình du lịch homestay độc đáo

Mô hình homestay đang dần trở thành xu hướng du lịch phổ biến, mang lại nhiều giá trị cho cả du khách và cộng đồng địa phương. Nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm mới mẻ và độc đáo, hãy chọn cho mình một mô hình phù hợp với địa phương mà bạn yêu thích. Hy vọng bài viết này của tôi đã mang lại cho bạn những thông tin bổ ích để khám phá thêm về các mô hình du lịch homestay và lựa chọn được hình thức nghỉ dưỡng lý tưởng nhất.

GDS là gì? Hướng dẫn đầy đủ về GDS trong kinh doanh khách sạn

Là Giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng và có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi nhận thấy rằng GDS (Global Distribution System) là một công cụ không thể thiếu trong việc giúp các khách sạn mở rộng thị trường và tối ưu hóa doanh thu. GDS không chỉ đơn thuần là một hệ thống bán phòng, mà còn là một mạng lưới phân phối toàn cầu, hỗ trợ kết nối khách sạn với các đại lý du lịch trên khắp thế giới, góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành khách sạn. Dưới đây, tôi sẽ chia sẻ một số thông tin chi tiết về GDS là gì, vai trò của nó và cách thức sử dụng hiệu quả.

GDS là gì?

GDS là gì? Hướng dẫn đầy đủ về GDS trong kinh doanh khách sạn
hệ thống phân phối toàn cầu

GDS (Global Distribution System), hay còn gọi là Hệ thống phân phối toàn cầu, là một hệ thống mạng lưới được điều khiển bởi các máy tính tiên tiến. Nó được thiết kế để cung cấp một cổng truy cập chung cho các đại lý du lịch, khách sạn, và các hãng hàng không, giúp việc đặt chỗ trở nên dễ dàng hơn. Hệ thống này cung cấp thông tin chi tiết về phòng khách sạn trống, giá phòng, vé máy bay, và các dịch vụ liên quan khác. Điều này giúp các đại lý du lịch dễ dàng tra cứu và đặt phòng trực tiếp cho khách hàng của họ.

Hiện nay, có ba hệ thống GDS lớn nhất trên thế giới là:

  • Amadeus
  • Travelport (bao gồm Worldspan, Galileo, và Apollo)
  • Sabre

GDS trong hoạt động kinh doanh khách sạn

Trong lĩnh vực khách sạn, GDS đóng vai trò như một trung tâm lưu trữ và phân phối thông tin về tình trạng phòng trống và giá phòng của các khách sạn. GDS kết nối với các đại lý du lịch, giúp họ có thể tìm kiếm và đặt phòng một cách nhanh chóng. Đặc biệt, hệ thống này giúp khách sạn tự động cập nhật thông tin về số lượng phòng, giá phòng và không để xảy ra tình trạng trùng lặp hoặc quá tải khi có nhiều đặt phòng cùng lúc.

GDS là gì? Hướng dẫn đầy đủ về GDS trong kinh doanh khách sạn
GDS trong hoạt động kinh doanh khách sạn

Một trong những lợi ích lớn nhất của GDS đối với khách sạn là khả năng kết nối và bán phòng theo phương thức B2B (Business to Business). Khi hợp tác với GDS, các đại lý du lịch sẽ lấy thông tin phòng trống từ hệ thống của khách sạn và phân phối cho khách hàng của họ. Khách sạn sau đó sẽ chia phần trăm hoa hồng cho các đại lý du lịch hoặc hệ thống GDS dựa trên hợp đồng thỏa thuận trước đó.

Lợi ích của GDS đối với khách sạn

GDS là gì?
Lợi ích của GDS đối với khách sạn

Việc kết nối khách sạn với GDS mang lại nhiều lợi ích không thể phủ nhận, từ việc tăng doanh thu cho đến tối ưu hóa hệ thống quản lý phòng. Dưới đây là một số lợi ích chính của GDS:

  1. Tăng cường doanh thu từ thị trường quốc tế: GDS cho phép khách sạn tiếp cận trực tiếp với hàng triệu khách hàng trên khắp thế giới thông qua các đại lý du lịch quốc tế. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các khách sạn gần sân bay, trung tâm hội nghị, hay các khu vực du lịch quốc tế, nơi mà nhu cầu lưu trú từ khách du lịch nước ngoài luôn cao.
  2. Tăng số lượng phòng được bán ra: Số lượng phòng được bán qua GDS thường lớn hơn nhiều so với việc bán phòng trực tiếp qua website khách sạn hoặc OTA (Online Travel Agent). Đặc biệt trong những giai đoạn thấp điểm, GDS giúp khách sạn dễ dàng tối ưu hóa lượng phòng trống, giữ cho doanh thu luôn ổn định.
  3. Tiếp cận với các đại lý du lịch: Nhiều đại lý du lịch dựa vào GDS để tìm kiếm các khách sạn phù hợp cho khách hàng của họ. Thông qua hệ thống này, khách sạn có thể giới thiệu dịch vụ và các ưu đãi của mình một cách rộng rãi hơn, giúp đại lý du lịch dễ dàng tìm kiếm và đặt phòng cho khách hàng.
  4. Quản lý hiệu quả phân khúc thị trường: GDS cung cấp cho khách sạn cơ hội tiếp cận những phân khúc thị trường mới mà trước đây khách sạn khó có thể tiếp cận. Các nhà quản lý khách sạn có thể phân tích dữ liệu từ GDS để tìm ra xu hướng đặt phòng, từ đó xây dựng các chiến lược marketing phù hợp, nhắm mục tiêu vào những thị trường tiềm năng nhất.

Một số mẹo quản lý khách sạn trên GDS

 GDS trong kinh doanh khách sạn
Quản lý khách sạn bằng GDS
  • Tối ưu hóa hiển thị phòng tồn: Việc kết nối GDS giúp khách sạn dễ dàng hiển thị tối đa số lượng phòng trống trên nhiều kênh phân phối cùng lúc. Điều này không chỉ giúp khách sạn quản lý số lượng phòng một cách hiệu quả mà còn tối đa hóa doanh thu.
  • Tích hợp hệ thống với các kênh khác nhau: GDS cần phải tích hợp liền mạch với hệ thống quản lý khách sạn (PMS) và công cụ đặt phòng trực tuyến. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình quản lý, đồng thời đảm bảo thông tin phòng và giá cả luôn được cập nhật chính xác.
  • Giảm phí hoa hồng: Khi lựa chọn đối tác GDS, hãy ưu tiên các nhà cung cấp không yêu cầu phí hoa hồng quá cao. Điều này giúp tối đa hóa lợi nhuận từ mỗi đặt phòng mà không làm giảm doanh thu của khách sạn.
  • Tận dụng GDS để nhắm mục tiêu thị trường: GDS cung cấp các cơ hội để khám phá và khai thác những phân khúc thị trường tiềm năng. Khách sạn có thể sử dụng dữ liệu từ GDS để xác định các khu vực địa lý hoặc nhóm khách hàng cụ thể mà họ muốn nhắm đến.
  • Đảm bảo thông tin mô tả khách sạn đầy đủ: Cung cấp mô tả chi tiết và chính xác về khách sạn trên GDS. Điều này không chỉ giúp đại lý du lịch dễ dàng tìm thấy khách sạn của bạn mà còn đảm bảo rằng họ có đủ thông tin để giới thiệu đến khách hàng.

3 kênh GDS lớn nhất hiện nay

1. Amadeus GDS: Hiện nay, Amadeus chiếm khoảng 40% thị phần trên toàn thế giới, là hệ thống GDS mạnh nhất và phổ biến nhất, đặc biệt tại thị trường châu Âu. Amadeus cung cấp một nền tảng toàn diện, giúp các khách sạn tiếp cận khách hàng quốc tế một cách hiệu quả.

2. Travelport GDS: Travelport là công ty mẹ của ba hệ thống GDS lớn là Worldspan, Galileo, và Apollo. Travelport cung cấp dịch vụ GDS chủ yếu tại các thị trường châu Á, châu Mỹ và châu Âu. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các khách sạn muốn tiếp cận khách hàng toàn cầu.

3. Sabre GDS: Sabre là hệ thống GDS phục vụ cho hơn 200.000 khách sạn trên toàn thế giới. Với khả năng kết nối đa dạng và hiệu quả, Sabre là một trong những hệ thống GDS phổ biến và đáng tin cậy nhất trong ngành khách sạn.

Việc tận dụng GDS là một bước quan trọng giúp các khách sạn như Nami Stay tiếp cận thị trường quốc tế, tối ưu hóa doanh thu và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đây là công cụ mạnh mẽ để khách sạn phát triển và mở rộng mạng lưới kinh doanh của mình.

Houseman là gì? Mức lương của Houseman trong khách sạn

Với tư cách là giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, và có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rõ rằng việc nắm vững các vai trò và chức vụ trong khách sạn là chìa khóa cho sự vận hành trơn tru của bất kỳ khách sạn nào. Một trong những vị trí tuy ít được nhắc đến nhưng rất quan trọng là Houseman. Vậy, bạn đã nghe đến thuật ngữ Houseman là gì trong ngành khách sạn chưa? Nếu chưa, hãy cùng tôi tìm hiểu về vai trò, công việc và mức lương của vị trí này.

Houseman là gì? – Định nghĩa về Houseman

Houseman là nhân viên làm việc dưới sự quản lý của giám sát buồng phòng và đóng vai trò hỗ trợ đội ngũ dọn phòng trong các khách sạn. Nhiệm vụ của họ là hỗ trợ, cung cấp các vật dụng cần thiết cho nhân viên buồng phòng và đảm bảo môi trường khách sạn luôn sạch sẽ, gọn gàng.

Houseman là gì
Houseman

Hiện nay, vị trí này thường chỉ có ở những khách sạn và resort 4-5 sao, nơi quy mô và tiêu chuẩn dịch vụ yêu cầu cao hơn. Trong các khách sạn nhỏ hơn, công việc này có thể được tích hợp vào vai trò của các nhân viên buồng phòng khác.

Yêu cầu đối với Houseman

Houseman là gì
Yêu cầu dành cho Houseman

Để đảm nhận vai trò Houseman, ứng viên thường cần có bằng tốt nghiệp THPT, và ưu tiên những người có chứng chỉ nghiệp vụ buồng phòng hoặc đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Một số kỹ năng quan trọng khác bao gồm:

  • Sức khỏe tốt, đảm bảo hoàn thành công việc đòi hỏi di chuyển và vận chuyển nhiều.
  • Tính cẩn thận, chăm chỉ, và nhanh nhẹn.
  • Khả năng làm việc độc lập và hòa đồng với tập thể.
  • Biết sử dụng các công cụ, thiết bị vệ sinh và có kiến thức về các loại hóa chất làm sạch.
  • Biết Tiếng Anh cơ bản để có thể giao tiếp trong môi trường khách sạn quốc tế.

Công việc của Houseman trong khách sạn

Houseman là gì
các công việc của houseman trong khách sạn

Houseman thực hiện nhiều công việc khác nhau, từ việc hỗ trợ vệ sinh đến việc vận chuyển vật dụng. Dưới đây là các nhiệm vụ chính của họ:

  1. Thu gom và xử lý rác thải: Mỗi ngày, Houseman chịu trách nhiệm thu gom và vận chuyển rác thải từ các khu vực trong khách sạn đến khu vực xử lý. Khi di chuyển, họ phải đảm bảo che đậy cẩn thận, tránh làm phiền khách.
  2. Quản lý đồ uống và thức ăn nhẹ: Houseman thường xuyên kiểm tra kho minibar để đảm bảo đồ uống, thức ăn nhẹ luôn đầy đủ và không quá hạn sử dụng. Họ cũng báo cáo kịp thời cho quản lý nếu có thiếu hụt hay mất mát.
  3. Vận chuyển đồ dùng: Một phần quan trọng của công việc là vận chuyển các vật dụng như nệm, giường phụ, chăn màn, từ kho đến các phòng hoặc khu vực khác khi có yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng khách sạn luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng.
  4. Các công việc khác: Houseman hỗ trợ nhân viên dọn phòng khi cần, thực hiện vệ sinh các khu vực chung và tham gia các buổi đào tạo do khách sạn tổ chức để nâng cao kỹ năng.

Mức lương của Houseman trong khách sạn

Mức lương của Houseman thay đổi tùy theo quy mô và chính sách của khách sạn. Hiện nay, mức lương trung bình dao động từ 5-7 triệu đồng/tháng. Với các khách sạn lớn, con số này có thể cao hơn. Ngoài ra, Houseman còn được hưởng các phúc lợi như bảo hiểm y tế, lương tháng 13, thưởng tết, và tham gia các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng hàng năm do khách sạn tổ chức.

Như vậy, Houseman là một vị trí không thể thiếu trong các khách sạn cao cấp. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự vận hành suôn sẻ và chất lượng dịch vụ của khách sạn. Nếu bạn quan tâm đến vị trí này và muốn làm việc trong môi trường khách sạn chuyên nghiệp, Houseman là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Blackout dates là gì? Những ngày blackout dates phổ biến

Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rõ tầm quan trọng của các khái niệm trong ngành khách sạn, đặc biệt là blackout dates. Đây là thuật ngữ quen thuộc mà những ai kinh doanh trong lĩnh vực du lịch và lưu trú đều cần nắm vững. Vậy blackout dates là gì? Và làm thế nào để áp dụng hiệu quả trong việc quản lý khách sạn? Hãy cùng tôi tìm hiểu chi tiết.

Blackout dates là gì?

Blackout dates là các ngày đặc biệt trong năm khi các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc chính sách ưu đãi không được áp dụng. Thông thường, những ngày này rơi vào thời gian có nhu cầu cao về dịch vụ lưu trú, như các kỳ nghỉ lễ lớn, sự kiện đặc biệt hoặc mùa du lịch cao điểm. Mục đích của việc áp dụng blackout dates là để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu các ưu đãi không cần thiết trong thời điểm nhu cầu tăng đột biến.

Blackout dates là gì
Blackout dates là gì?

Trong ngành khách sạn, blackout dates thường áp dụng trong những ngày mà khách sạn biết chắc rằng lượng khách đặt phòng sẽ tăng mạnh, và họ không cần phải thu hút khách hàng bằng các ưu đãi hay giảm giá. Ví dụ, vào các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán, Giáng sinh hay các sự kiện quan trọng như hội nghị, triển lãm quốc tế, các khách sạn sẽ áp dụng blackout dates để đảm bảo giá phòng luôn ổn định và phù hợp với thị trường.

Những ngày blackout dates phổ biến

Blackout dates thường xuất hiện vào những dịp lễ, sự kiện quan trọng hoặc các mùa du lịch cao điểm. Dưới đây là một số thời điểm phổ biến mà các khách sạn thường áp dụng:

 Ngày lễ Tết

Tại Việt Nam, Tết Nguyên Đán là thời điểm cao điểm khi nhu cầu đặt phòng tăng đột biến. Đây là khoảng thời gian mà các gia đình, cá nhân thường có nhu cầu nghỉ ngơi, du lịch, dẫn đến sự tăng cao về lượt khách lưu trú. Các khách sạn thường áp dụng blackout dates trong những ngày này để duy trì giá phòng ở mức cao nhất và giảm thiểu các ưu đãi không cần thiết. Bằng cách này, khách sạn có thể đảm bảo doanh thu tối đa và quản lý tốt lượng khách.

Blackout dates là gì
Những ngày blackout dates phổ biến

Lễ Quốc Khánh và Ngày Độc Lập

Những ngày lễ quốc gia như Ngày Quốc Khánh (2/9) cũng là một trong những dịp mà các khách sạn áp dụng blackout dates. Vào thời điểm này, du khách trong và ngoài nước thường tập trung đến các khu vực du lịch lớn, dẫn đến nhu cầu cao về phòng nghỉ. Việc không áp dụng các chương trình khuyến mãi trong dịp này giúp khách sạn kiểm soát tốt hơn giá phòng và tối ưu hóa lợi nhuận.

Kỳ nghỉ hè

Mùa hè luôn là thời điểm bùng nổ du lịch, khi các gia đình lên kế hoạch nghỉ dưỡng, đặc biệt là tại các điểm đến ven biển như Đà Nẵng, Nha Trang, hay Phú Quốc. Vào thời gian này, việc áp dụng blackout dates giúp khách sạn không bị ảnh hưởng bởi các chương trình ưu đãi và có thể duy trì mức giá cao hơn để đảm bảo lợi nhuận. Đây là cách hiệu quả để quản lý cung cầu và tránh tình trạng quá tải.

Sự kiện địa phương quan trọng

Các sự kiện thể thao lớn, hội chợ quốc tế hay các buổi triển lãm lớn tại địa phương cũng là thời điểm blackout dates thường được áp dụng. Ví dụ, khi có các sự kiện quốc tế diễn ra tại Đà Nẵng, lượng du khách đổ về thành phố sẽ tăng đáng kể. Do đó, các khách sạn sẽ tạm ngừng các chính sách ưu đãi để đảm bảo giá phòng phù hợp với nhu cầu và tăng cường doanh thu.

Tác động của blackout dates đến du khách và doanh nghiệp khách sạn

Việc áp dụng blackout dates có ảnh hưởng lớn đến cả du khách và doanh nghiệp khách sạn:

Đối với du khách:

  • Giá phòng cao hơn: Trong các ngày blackout dates, giá phòng sẽ tăng cao hơn so với thông thường do nhu cầu đặt phòng tăng mạnh. Điều này khiến khách hàng khó có thể tìm thấy các ưu đãi giảm giá và phải trả giá cao hơn để đảm bảo chỗ ở.
  • Hạn chế các khuyến mãi: Các chương trình giảm giá hoặc chính sách ưu đãi thường không được áp dụng trong thời điểm này. Điều này có thể ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính của du khách.
  • Khả năng đặt phòng giảm: Do sự gia tăng mạnh về nhu cầu, số lượng phòng trống trong các ngày blackout dates thường bị giới hạn, khiến du khách khó đặt phòng hơn và đôi khi phải chấp nhận mức giá cao hơn hoặc các lựa chọn hạn chế hơn.
Blackout dates là gì
Tác động của blackout dates đến du khách và doanh nghiệp khách sạn

Đối với doanh nghiệp khách sạn:

  • Tối ưu hóa lợi nhuận: Blackout dates giúp khách sạn tối đa hóa doanh thu khi không cần áp dụng các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá trong thời kỳ cao điểm.
  • Kiểm soát sức chứa: Với lượng khách tăng cao, blackout dates giúp khách sạn kiểm soát tốt hơn về số lượng phòng trống, tránh tình trạng quá tải và đảm bảo dịch vụ chất lượng cho khách hàng.
  • Tăng cường quản lý thương hiệu: Bằng cách giữ cho giá phòng ổn định trong các ngày cao điểm, khách sạn có thể duy trì và nâng cao hình ảnh thương hiệu của mình. Việc quản lý giá hợp lý trong thời gian blackout dates giúp xây dựng niềm tin và sự uy tín từ khách hàng.

Việc hiểu rõ và áp dụng chính sách blackout dates một cách linh hoạt và thông minh là chìa khóa giúp khách sạn tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời duy trì sự hài lòng của khách hàng. Tại Nami Stay, chúng tôi luôn chú trọng việc kiểm soát tốt các thời điểm này để đảm bảo mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng mà vẫn đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất.

Hy vọng với bài viết này, bạn đã có cái nhìn chi tiết về blackout dates và cách áp dụng hiệu quả trong lĩnh vực khách sạn. Hẹn gặp lại trong những bài viết chia sẻ kiến thức tiếp theo!

4 mẹo giúp tăng trưởng đặt phòng trực tiếp qua Google

Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi nhận thấy rằng việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trực tuyến, đặc biệt là Google, là yếu tố vô cùng quan trọng trong việc tăng cường đặt phòng trực tiếp cho khách sạn. Google không chỉ là công cụ tìm kiếm mà đã trở thành một nguồn đặt phòng mạnh mẽ và là điểm dừng chân quan trọng cho ngành du lịch. Dưới đây là 4 mẹo giúp tăng trưởng đặt phòng trực tiếp qua Google mà chúng tôi tại Nami Stay đã áp dụng thành công.

Tạo và yêu cầu danh sách Google Business

Google Business là một nền tảng miễn phí mà các doanh nghiệp có thể sử dụng để tăng cường sự hiện diện trực tuyến. Đối với khách sạn, việc tối ưu hóa danh sách Google Business là một bước thiết yếu trong việc nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng. Từ tài khoản Google Business đã được xác minh, bạn có thể theo dõi lưu lượng truy cập, thu thập thông tin khách hàng, phản hồi các đánh giá và đảm bảo rằng thông tin khách sạn luôn được cập nhật.

4 mẹo giúp tăng trưởng đặt phòng trực tiếp qua Google
Google Business

Để tối ưu hóa Google Business cho khách sạn, bạn cần:

  • Hoàn thành đầy đủ các chi tiết liên quan như tên khách sạn, địa chỉ, giờ mở cửa.
  • Đảm bảo cung cấp thông tin chi tiết về các tiện nghi của khách sạn.
  • Sử dụng công cụ này để nhận và trả lời đánh giá từ khách hàng, giúp tạo dựng uy tín và lòng tin.

Tận dụng tối đa Google’s Free Hotel Links

tăng trưởng đặt phòng trực tiếp qua Google
Google’s Free Hotel Links

Google hiện cung cấp Free Hotel Links – một công cụ hữu ích cho các khách sạn muốn tăng đặt phòng trực tuyến. Đây là một danh sách miễn phí xuất hiện trong kết quả tìm kiếm Google Hotel Search, giúp khách sạn hiển thị liên kết đặt phòng trực tiếp với huy hiệu “Trang web chính thức”. Điều này không chỉ tăng khả năng tiếp cận khách hàng mà còn giúp tối ưu hóa doanh thu khi khách hàng đặt phòng qua chính trang web của khách sạn, mà không cần phải trả hoa hồng cho bên thứ ba.

Để tham gia vào chương trình này, khách sạn cần sử dụng Google Business và làm việc với các đối tác đặt phòng đã được Google phê duyệt.

Kích hoạt Google Ads

đặt phòng trực tiếp qua Google
Kích hoạt Google Ads

Google Ads là một công cụ quảng cáo trả phí nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc quảng bá thương hiệu và tăng lưu lượng truy cập vào trang web của bạn. Google Ads cho phép khách sạn đặt quảng cáo của mình lên đầu các kết quả tìm kiếm khi khách hàng tìm kiếm từ khóa liên quan đến du lịch và lưu trú. Dù phải chi trả cho dịch vụ này, nhưng lợi ích lâu dài là không phải trả hoa hồng cho mỗi lần đặt phòng qua quảng cáo.

Google Ads cũng là một phần quan trọng trong chiến lược content marketing. Bạn có thể chạy các chiến dịch quảng cáo có mục tiêu cụ thể như tăng nhận thức về thương hiệu, quảng cáo khuyến mãi hoặc nhắm đến các đối tượng khách hàng cụ thể.

Sử dụng Google Street View

 tăng trưởng đặt phòng trực tiếp qua Google
Google Street View

Những hình ảnh chất lượng cao và chuyến tham quan ảo có thể tạo nên sự khác biệt lớn khi khách hàng lựa chọn khách sạn. Google Street View cho phép khách hàng tiềm năng tham quan ảo bên trong khách sạn trước khi quyết định đặt phòng, giúp tăng độ tin cậy và cải thiện trải nghiệm trực tuyến của khách hàng. Đây là cách tuyệt vời để thu hút và giữ chân khách hàng, đặc biệt là những người chưa từng đến khách sạn của bạn.

Đầu tư vào các hình ảnh 360 độ chất lượng cao và thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp để thực hiện điều này là bước quan trọng giúp tối ưu hóa sự hiện diện của khách sạn trên Google.

Google đã trở thành một nguồn đặt phòng tiềm năng mạnh mẽ trong ngành du lịch, và việc tối ưu hóa các công cụ của Google là bước cần thiết để khách sạn của bạn nổi bật trong thị trường đầy cạnh tranh. Tại Nami Stay, chúng tôi đã thấy sự cải thiện đáng kể trong lượng đặt phòng trực tiếp thông qua việc áp dụng các chiến lược này. Hy vọng những mẹo trên sẽ giúp bạn tăng cường dấu ấn trực tuyến và phát triển kinh doanh khách sạn.

Bí quyết quản trị kinh doanh nhà hàng khách sạn thành công

Trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng khách sạn, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt khi nhu cầu của con người đối với các dịch vụ này không ngừng gia tăng. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng dịch vụ của các nhà hàng khách sạn, đòi hỏi các đơn vị kinh doanh không ngừng đổi mới và nâng cao năng lực quản trị. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, tôi muốn chia sẻ với bạn một số bí quyết quản trị kinh doanh nhà hàng khách sạn thành công mà tôi đã đúc kết được.

Quản Trị Kinh Doanh Nhà Hàng Khách Sạn Là Gì?

Bí quyết quản trị kinh doanh nhà hàng khách sạn thành công
quản trị kinh doanh nhà hàng khách sạn thành công

Quản trị kinh doanh nhà hàng khách sạn là quá trình quản lý và điều hành tất cả các hoạt động liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ như ăn uống, lưu trú, giải trí, và mua sắm cho khách hàng. Người quản trị phải đảm bảo rằng tất cả các hoạt động này diễn ra suôn sẻ, hiệu quả, và mang lại sự hài lòng cao nhất cho khách hàng.

Các Bí Quyết Quản Trị Kinh Doanh Nhà Hàng Khách Sạn

Vai Trò Quan Trọng Của Người Quản Lý

Một nhà hàng khách sạn thành công luôn có sự dẫn dắt của một người quản lý giỏi. Vai trò của người quản lý không chỉ là nắm vững chuyên môn mà còn phải biết cách điều phối, phân công công việc, và gắn kết các nhân viên trong đơn vị. Người quản lý cần hiểu rõ điểm mạnh và yếu của từng nhân viên để giao đúng việc, từ đó tối ưu hóa tiềm năng của họ. Điều này giúp bộ máy hoạt động của nhà hàng khách sạn vận hành trơn tru, đồng thời đảm bảo đạt được các mục tiêu chung.

Trong bối cảnh nền kinh tế và nhu cầu của khách hàng liên tục thay đổi, người quản lý cần có trách nhiệm, tầm nhìn chiến lược, và khả năng định hướng để đưa ra những quyết định đúng đắn, kịp thời.

Tăng Cường Nhận Diện Thương Hiệu

Trong thị trường dịch vụ du lịch đầy cạnh tranh, việc tạo dựng và tăng cường nhận diện thương hiệu là điều không thể thiếu. Thương hiệu của nhà hàng khách sạn cần nổi bật và khác biệt so với đối thủ, từ đó thu hút sự chú ý của khách hàng. Để đạt được điều này, một bộ nhận diện thương hiệu hoàn chỉnh, bao gồm logo, màu sắc, đồ họa, card visit, giao diện website, và ứng dụng di động, là rất cần thiết.

Mặc dù việc đầu tư vào nhận diện thương hiệu đòi hỏi một khoản chi phí đáng kể, nhưng đây là bước đầu tư quan trọng, giúp ghi dấu ấn trong lòng khách hàng và xây dựng sự uy tín cho thương hiệu.

kinh doanh nhà hàng khách sạn
Các Bí Quyết Quản Trị Kinh Doanh Nhà Hàng Khách Sạn

Tận Tâm Phục Vụ Khách Hàng

Chăm sóc khách hàng tận tâm là chìa khóa để duy trì sự thành công bền vững cho bất kỳ nhà hàng khách sạn nào. Mọi nỗ lực marketing chỉ có thể phát huy hiệu quả nếu dịch vụ mà khách sạn cung cấp đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. Do đó, nhân viên nhà hàng cần được đào tạo kỹ lưỡng về cách thức giao tiếp, thái độ phục vụ, và đặc biệt là kỹ năng chuyên môn của đội ngũ đầu bếp.

Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm không chỉ giúp tạo ấn tượng tốt với khách hàng mà còn đóng góp vào việc xây dựng danh tiếng cho nhà hàng khách sạn. Việc thường xuyên đào tạo và kiểm tra năng lực của nhân viên là điều cần thiết để duy trì chất lượng dịch vụ ở mức cao nhất.

Không Ngừng Cập Nhật Xu Thế

kinh doanh nhà hàng khách sạn
cập nhập xu thế

Trong thời đại công nghệ số, việc liên tục cập nhật và áp dụng các xu hướng mới là yếu tố quan trọng giúp các nhà hàng khách sạn duy trì và phát triển kinh doanh. Sử dụng các công cụ trực tuyến và tận dụng nền tảng mạng xã hội để quảng bá dịch vụ là một trong những chiến lược hiệu quả nhất hiện nay.

  • OTAs (Online Travel Agents): Kết hợp với các OTA vẫn là một trong những cách tốt nhất để đảm bảo nguồn doanh thu ổn định. Việc quản lý và tối ưu hóa các kênh OTA luôn là một nhiệm vụ quan trọng.
  • Booking Engine: Đây là công cụ tự kinh doanh đang trở thành xu hướng, giúp các khách sạn giảm thiểu chi phí hoa hồng phải trả cho các OTA và tự mình tìm kiếm khách hàng.
  • Xây dựng Website khách sạn: Sở hữu một website riêng giúp khách sạn thể hiện phong cách và dịch vụ của mình một cách rõ ràng, từ đó tăng cường uy tín và thu hút nhiều khách hàng hơn.

Trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng khách sạn, quản trị không chỉ đơn giản là điều hành các hoạt động hằng ngày mà còn là nghệ thuật quản lý con người, xây dựng thương hiệu, và không ngừng đổi mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tôi hy vọng rằng những bí quyết mà tôi chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách quản trị kinh doanh nhà hàng khách sạn và áp dụng thành công vào đơn vị của mình. Chúc bạn thành công trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu nhà hàng khách sạn của mình!

Hostess là gì? Tất tần tật về Công việc của hostess

Là giám đốc chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng và với 10 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực OTA (Online Travel Agent), tôi hiểu rằng trong ngành dịch vụ, từng chi tiết nhỏ đều có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Một trong những yếu tố quan trọng, nhưng thường bị bỏ qua trong việc xây dựng trải nghiệm khách hàng, chính là vai trò của Hostess. Vị trí này không chỉ là người chào đón khách mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc tạo dựng hình ảnh thương hiệu, giữ chân khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Hostess là gì?

Hostess là gì
Hostess là gì?

Hostess, hay còn gọi là nhân viên chào đón, là người chịu trách nhiệm quản lý việc đón tiếp và hướng dẫn khách hàng tại nhà hàng, khách sạn, quán bar hoặc các sự kiện. Đây là một trong những vị trí đầu tiên tiếp xúc với khách hàng, và cũng là nhân tố chính giúp định hình ấn tượng ban đầu của khách hàng về dịch vụ. Với kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng quản lý thời gian hiệu quả, Hostess đảm bảo rằng không gian nhà hàng hoặc khách sạn luôn thoải mái và chuyên nghiệp ngay từ lúc khách hàng bước vào.

Công việc cụ thể của Hostess

Hostess là gì
các công việc của Hostess
  • Chào đón và hướng dẫn khách hàng:
    Khi khách hàng bước vào nhà hàng hoặc khách sạn, Hostess là người đầu tiên tiếp xúc và tạo ra ấn tượng ban đầu. Nhiệm vụ của Hostess không chỉ là chào đón bằng nụ cười mà còn cần lắng nghe và hiểu rõ nhu cầu của khách. Điều này bao gồm việc kiểm tra đặt bàn, dẫn khách đến bàn phù hợp, và cung cấp thông tin về thực đơn hoặc các chương trình ưu đãi hiện có.
  • Quản lý đặt bàn và điều phối lượng khách:
    Một phần quan trọng trong công việc của Hostess là đảm bảo việc sắp xếp bàn và quản lý lịch đặt chỗ một cách khoa học. Với vai trò này, Hostess phải nắm bắt nhanh chóng số lượng khách, sức chứa của nhà hàng và quản lý thời gian để tránh tình trạng quá tải. Điều phối lượng khách cũng bao gồm việc làm việc chặt chẽ với đội ngũ phục vụ để đảm bảo rằng dịch vụ luôn sẵn sàng, kịp thời và không gây phiền hà cho khách hàng.
  • Xử lý các vấn đề phát sinh:
    Hostess không chỉ là người chào đón mà còn là người đầu tiên giải quyết các tình huống phát sinh trong quá trình khách hàng sử dụng dịch vụ. Khi có vấn đề xảy ra, chẳng hạn như khách phải đợi quá lâu hoặc yêu cầu thay đổi chỗ ngồi, Hostess cần thể hiện khả năng giải quyết nhanh chóng và chuyên nghiệp. Khả năng xử lý tình huống tốt giúp tạo dựng lòng tin và sự hài lòng từ phía khách hàng.
  • Giữ gìn hình ảnh và thương hiệu của nhà hàng/khách sạn:
    Hostess đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp. Bằng cách duy trì ngoại hình chỉnh chu, thái độ chuyên nghiệp, và kiến thức vững vàng về dịch vụ, Hostess giúp xây dựng thương hiệu tích cực trong mắt khách hàng. Họ cũng thường là người cung cấp thông tin về các sự kiện, chương trình khuyến mãi, hay giới thiệu thực đơn đặc biệt một cách tự nhiên và thuyết phục.

Kỹ năng cần có của một Hostess chuyên nghiệp

Hostess là gì
Một số kĩ năng cần có của Hostess
  • Kỹ năng giao tiếp xuất sắc:
    Hostess cần có khả năng giao tiếp lưu loát, biết cách điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu để tạo cảm giác thân thiện và chuyên nghiệp. Giao tiếp tốt không chỉ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái mà còn là yếu tố then chốt để xử lý các tình huống bất ngờ.
  • Khả năng quản lý thời gian và tổ chức:
    Với nhiều nhiệm vụ phải xử lý cùng lúc, Hostess cần có kỹ năng quản lý thời gian tốt. Điều này bao gồm việc theo dõi số lượng đặt bàn, điều phối lượng khách đến và đi, cũng như đảm bảo rằng không có sự chậm trễ hay nhầm lẫn trong quy trình phục vụ.
  • Kỹ năng giải quyết vấn đề:
    Trong các tình huống phát sinh, chẳng hạn như khách không hài lòng với dịch vụ hoặc khi nhà hàng/khách sạn quá tải, Hostess cần có khả năng xử lý vấn đề một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp. Khả năng nhanh chóng tìm ra giải pháp và xử lý tình huống sẽ giúp duy trì sự hài lòng của khách hàng.
  • Hiểu biết về dịch vụ và thực đơn:
    Một Hostess chuyên nghiệp phải có kiến thức đầy đủ về các dịch vụ mà nhà hàng/khách sạn cung cấp, từ thực đơn, chính sách đặt bàn cho đến các chương trình khuyến mãi. Điều này giúp họ dễ dàng tư vấn cho khách hàng và nâng cao trải nghiệm tổng thể.

Mức lương và cơ hội nghề nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao trong ngành dịch vụ, cơ hội việc làm cho vị trí Hostess cũng ngày càng mở rộng, đặc biệt tại các thành phố du lịch như Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, và Hà Nội. Mức lương trung bình cho vị trí này dao động từ 7 triệu đến 12 triệu đồng/tháng, tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp và khu vực làm việc. Ngoài ra, Hostess còn có thể nhận được các khoản tiền thưởng hoặc hoa hồng từ doanh thu của nhà hàng hoặc khách sạn.

Với sự phát triển không ngừng của ngành dịch vụ, Hostess đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và giữ vững hình ảnh thương hiệu. Là một nhân viên Hostess, không chỉ đơn thuần là chào đón khách mà còn là người giữ nhịp cho toàn bộ hoạt động dịch vụ. Vì vậy, việc đầu tư đào tạo Hostess chuyên nghiệp sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho các doanh nghiệp trong ngành nhà hàng, khách sạn.

Operator là gì? Công việc cơ bản của Operator

Là giám đốc của chuỗi khách sạn Nami Stay tại Đà Nẵng và với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực OTA, tôi hiểu rằng một khách sạn không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu sự đóng góp của những Operator. Đây là những cá nhân có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động suôn sẻ, cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng, và điều phối các bộ phận khác trong khách sạn. Tuy nhiên, để hiểu rõ về vai trò Operator là gì trong ngành khách sạn và công việc cụ thể của họ, hãy cùng đi sâu vào các chi tiết dưới đây.

Operator là gì?

Trong khách sạn, Operator thường được hiểu là những nhân viên chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến quản lý phòng, dịch vụ khách hàng, và điều phối thông tin giữa các bộ phận trong khách sạn. Operator không chỉ đảm bảo các hoạt động hàng ngày của khách sạn diễn ra suôn sẻ mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc xử lý các tình huống bất ngờ, đảm bảo khách hàng luôn nhận được sự hỗ trợ kịp thời và chuyên nghiệp.

Operator là gì
hiểu thế nào về Operator

Các Operator có thể làm việc tại nhiều bộ phận khác nhau như lễ tân, điều phối phòng, dịch vụ phòng, nhà hàng, và điều hành các sự kiện. Mỗi bộ phận có những yêu cầu và nhiệm vụ khác nhau, nhưng tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung: mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.

Vai trò của các Operator trong khách sạn

Dưới đây là một số vai trò cụ thể mà Operator có thể đảm nhận trong khách sạn:

Lễ tân (Front Desk Operator)

Operator là gì
Lễ tân (Front Desk Operator)

Lễ tân là bộ mặt của khách sạn và là nơi đầu tiên mà khách hàng tiếp xúc khi đến. Operator lễ tân chịu trách nhiệm tiếp đón khách, nhận đặt phòng, giải đáp thắc mắc, và hỗ trợ khách hàng trong suốt thời gian họ lưu trú. Họ phải luôn giữ thái độ thân thiện, niềm nở và xử lý mọi tình huống nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Các nhiệm vụ chính của Front Desk Operator bao gồm:

  • Tiếp nhận và xử lý các cuộc gọi đến từ khách hàng.
  • Cập nhật thông tin đặt phòng, hướng dẫn khách về dịch vụ của khách sạn.
  • Xử lý khiếu nại hoặc các yêu cầu đặc biệt như đổi phòng, cung cấp thêm tiện ích.
  • Thực hiện quy trình check-in, check-out và xử lý thanh toán.

Điều phối phòng (Room Coordination Operator)

Operator là gì
Điều phối phòng (Room Coordination Operator)

 

Đối với khách sạn, việc quản lý phòng trống và đặt phòng là một trong những công việc phức tạp nhất. Operator điều phối phòng chịu trách nhiệm theo dõi tình trạng phòng và điều chỉnh việc đặt phòng sao cho phù hợp với nhu cầu của khách và khả năng cung cấp của khách sạn. Điều này bao gồm:

  • Xác định số lượng phòng trống, loại phòng, và kiểm tra tình trạng phòng thường xuyên.
  • Phối hợp với bộ phận lễ tân và dọn phòng để đảm bảo rằng các phòng được chuẩn bị đúng thời gian, đúng tiêu chuẩn.
  • Đảm bảo không có tình trạng overbooking (đặt phòng quá tải) hoặc bỏ sót phòng trống.

Điều hành dịch vụ phòng (Room Service Operator)

Đây là bộ phận đảm bảo rằng các yêu cầu từ xa của khách hàng như đặt món ăn, thức uống, hoặc các tiện nghi khác trong phòng được xử lý kịp thời. Operator điều hành dịch vụ phòng có nhiệm vụ tiếp nhận yêu cầu, chuyển giao thông tin cho nhà bếp hoặc các bộ phận liên quan, và đảm bảo dịch vụ được cung cấp đúng thời gian và tiêu chuẩn.

Các nhiệm vụ bao gồm:

  • Tiếp nhận đơn hàng từ khách hàng qua điện thoại hoặc ứng dụng của khách sạn.
  • Kiểm tra lại thông tin đơn hàng và đảm bảo tính chính xác trước khi chuyển đến nhà bếp hoặc các bộ phận liên quan.
  • Theo dõi tiến độ phục vụ và đảm bảo dịch vụ được cung cấp nhanh chóng, đúng yêu cầu.
  • Operator là gì

      Điều hành dịch vụ phòng (Room Service Operator)

Điều hành nhà hàng (Restaurant Operator)

Nhà hàng là một phần quan trọng trong trải nghiệm của khách hàng tại khách sạn. Operator điều hành nhà hàng đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của dịch vụ ăn uống trong khách sạn diễn ra trơn tru. Từ việc nhận đặt bàn, xử lý yêu cầu đặc biệt đến quản lý sự luân chuyển của các đơn hàng, họ đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại trải nghiệm ẩm thực hoàn hảo cho khách hàng.

Các nhiệm vụ chính bao gồm:

  • Nhận và quản lý các yêu cầu đặt bàn từ khách hàng.
  • Phối hợp với đầu bếp và nhân viên phục vụ để đảm bảo thời gian phục vụ chính xác.
  • Xử lý các yêu cầu đặc biệt như chế độ ăn kiêng, đồ ăn chay, hoặc các món đặc biệt theo yêu cầu của khách hàng.

Công việc chi tiết của Operator trong khách sạn

Công việc của Operator trong khách sạn rất đa dạng và đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng giao tiếp tốt và khả năng xử lý tình huống nhanh chóng. Dưới đây là những công việc chính mà một Operator cần thực hiện:

Tiếp nhận cuộc gọi

Một trong những nhiệm vụ cơ bản của Operator là tiếp nhận và xử lý cuộc gọi đến từ khách hàng. Mỗi cuộc gọi có thể liên quan đến các yêu cầu khác nhau như đặt phòng, hỏi về dịch vụ, hoặc yêu cầu giúp đỡ. Trong quá trình này, Operator cần lắng nghe kỹ càng, đặt câu hỏi phù hợp để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và giải quyết nhanh chóng.

Đặt phòng và xác nhận

Khi khách hàng có nhu cầu đặt phòng, Operator sẽ tư vấn về các loại phòng có sẵn, giá cả và các dịch vụ đi kèm. Sau khi khách hàng chọn phòng, Operator sẽ xác nhận thông tin đặt phòng, thời gian check-in và check-out, cũng như các yêu cầu đặc biệt như phòng không hút thuốc, giường đôi hay phòng view biển.

Operator là gì
Công việc chi tiết của Operator trong khách sạn

Cung cấp thông tin dịch vụ

Ngoài việc xử lý đặt phòng, Operator còn chịu trách nhiệm cung cấp thông tin về các dịch vụ của khách sạn như nhà hàng, spa, gym, và các sự kiện đặc biệt. Họ cần nắm rõ lịch trình, thời gian hoạt động và giá cả của từng dịch vụ để tư vấn cho khách hàng một cách chính xác.

Xử lý khiếu nại

Không thể tránh khỏi việc khách hàng có những khiếu nại hoặc gặp vấn đề trong quá trình lưu trú. Operator là người đầu tiên tiếp nhận khiếu nại và cần tìm cách giải quyết nhanh chóng. Điều này đòi hỏi họ phải kiên nhẫn, linh hoạt và có khả năng xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp. Nếu vấn đề vượt quá khả năng giải quyết của họ, Operator sẽ chuyển tiếp thông tin đến các bộ phận quản lý để xử lý triệt để.

Liên lạc nội bộ

Operator không chỉ làm việc với khách hàng mà còn là cầu nối giữa các bộ phận trong khách sạn. Khi nhận được yêu cầu từ khách, họ sẽ liên hệ với các bộ phận liên quan như lễ tân, dịch vụ phòng, bảo vệ, hoặc nhà hàng để đảm bảo rằng yêu cầu được xử lý đúng thời gian và tiêu chuẩn.

Kỹ năng cần thiết cho một Operator

Để thành công trong vai trò Operator tại khách sạn, nhân viên cần sở hữu những kỹ năng sau:

  • Kỹ năng giao tiếp xuất sắc: Đảm bảo rằng họ có thể giải thích mọi vấn đề một cách rõ ràng, dễ hiểu và thân thiện.
  • Khả năng lắng nghe tốt: Để nắm bắt chính xác nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
  • Kỹ năng giải quyết vấn đề: Linh hoạt và nhanh chóng đưa ra các giải pháp phù hợp cho mọi tình huống phát sinh.
  • Kỹ năng tổ chức và quản lý thời gian: Để đảm bảo rằng mọi yêu cầu từ khách hàng và các bộ phận khác đều được xử lý một cách hiệu quả, không gây chậm trễ.
  • Kiến thức về dịch vụ khách sạn: Hiểu rõ về các dịch vụ của khách sạn để có thể cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn tốt nhất cho khách hàng.

Operator là một phần không thể thiếu trong hoạt động của một khách sạn chuyên nghiệp. Họ đảm bảo mọi khía cạnh từ quản lý đặt phòng, điều phối dịch vụ cho đến xử lý khiếu nại đều diễn ra mượt mà. Với khả năng giao tiếp xuất sắc, khả năng tổ chức và sự nhạy bén trong xử lý tình huống, Operator đóng góp quan trọng vào sự thành công và trải nghiệm khách hàng tại khách sạn.

Tại Nami Stay, chúng tôi luôn đảm bảo rằng đội ngũ Operator của mình được đào tạo bài bản và có đầy đủ kỹ năng để mang đến dịch vụ chất lượng cao nhất cho khách hàng.

Housekeeping là gì? Chi tiết về công việc của Housekeeping

Housekeeping, một thuật ngữ quen thuộc trong ngành dịch vụ khách sạn, không chỉ dừng lại ở việc dọn dẹp và làm sạch, mà còn là một bộ phận quan trọng góp phần nâng cao chất lượng trải nghiệm của khách hàng. Với kinh nghiệm lâu năm trong việc làm việc với các khách sạn và OTA, tôi hiểu rõ rằng housekeeping là một nền tảng không thể thiếu để tạo ra một môi trường lưu trú an toàn, thoải mái và chuyên nghiệp. Hãy cùng tôi tìm hiểu chi tiết về housekeeping là gì và công việc của bộ phận này trong bài viết sau.

Housekeeping là gì?

Housekeeping là gì
Housekeeping là gì?

Housekeeping là thuật ngữ chỉ các hoạt động liên quan đến việc quản lý và duy trì sự sạch sẽ, gọn gàng và an toàn trong các không gian sống và làm việc, đặc biệt là trong ngành dịch vụ khách sạn và lưu trú. Nhiệm vụ chính của bộ phận housekeeping là đảm bảo mọi không gian từ phòng khách sạn, khu vực công cộng, đến các khu vực làm việc luôn được vệ sinh sạch sẽ, mang đến cảm giác thoải mái nhất cho khách hàng.

Tuy nhiên, housekeeping không chỉ đơn giản là làm sạch mà còn bao gồm việc kiểm tra, bảo trì và đảm bảo an toàn cho mọi trang thiết bị trong phòng. Điều này giúp khách hàng không chỉ cảm thấy an toàn mà còn có được trải nghiệm tốt nhất khi lưu trú tại khách sạn.

Công việc của Housekeeping là gì?

Housekeeping là gì
Công việc của Housekeeping là gì?

Dưới đây là các công việc cụ thể của housekeeping trong khách sạn, mỗi nhiệm vụ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ lưu trú.

Vị trí công việc Nhiệm vụ cụ thể
Nhân viên lau chùi phòng Lau chùi sàn, cửa, kính và sắp xếp đồ đạc trong phòng. Kiểm tra và bảo dưỡng trang thiết bị trong phòng.
Nhân viên thay bộ chăn ga gối Thay đổi chăn ga gối theo lịch trình, kiểm tra chất lượng giường ngủ, báo cáo về các vấn đề hỏng hóc.
Nhân viên vệ sinh phòng tắm Vệ sinh toilet, lavabo, đảm bảo phòng tắm sạch sẽ và đầy đủ vật dụng cần thiết.
Nhân viên dọn dẹp khu vực chung Vệ sinh khu vực lễ tân, hành lang, kiểm tra và bảo trì khu vực công cộng.
Nhân viên quản lý vật dụng vệ sinh Kiểm soát hàng tồn kho các vật dụng vệ sinh, đảm bảo đầy đủ sản phẩm làm sạch cho khách sạn.
Nhân viên kiểm tra và báo cáo hỏng hóc Kiểm tra trạng thái trang thiết bị và báo cáo về các vấn đề cần sửa chữa.
Nhân viên xử lý đồ rơi Quản lý đồ đạc bị rơi rớt, thất lạc và báo cáo về những vật dụng không cần thiết.
Nhân viên chăm sóc đồ dùng cá nhân Đảm bảo sự hiện diện và sạch sẽ của đồ dùng cá nhân trong phòng.

Các vị trí công việc trong bộ phận Housekeeping

Housekeeping là gì
vị trí của bộ phận HK

Trong bộ phận housekeeping, mỗi vị trí đều đóng một vai trò riêng biệt nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung là tạo ra môi trường lưu trú tốt nhất cho khách hàng. Dưới đây là các vị trí phổ biến:

  • Người làm sạch phòng (Room Attendant): Dọn dẹp phòng nghỉ, thay đổi chăn ga gối, vệ sinh phòng tắm và đảm bảo đủ đồ dùng cá nhân.
  • Trưởng bộ phận buồng phòng (Executive Housekeeper): Quản lý toàn bộ hoạt động của bộ phận, xây dựng tiêu chuẩn và quy trình làm việc.
  • Giám sát buồng phòng (Housekeeping Supervisor): Kiểm tra công việc của nhân viên, lên lịch trực ca, đào tạo nhân viên mới.
  • Nhân viên vệ sinh khu vực công cộng: Đảm bảo sự sạch sẽ ở các khu vực chung như sảnh khách sạn, thang máy, phòng chờ.

Yêu cầu đối với Housekeeping

Housekeeping là gì
Yêu cầu đối với HK

Để trở thành một nhân viên housekeeping chuyên nghiệp, không chỉ cần có kỹ năng làm sạch mà còn phải đáp ứng các yêu cầu như:

  • Kỹ năng làm sạch: Biết cách sử dụng hóa chất vệ sinh an toàn, hiểu biết về các kỹ thuật làm sạch chuyên sâu.
  • Kỹ năng tổ chức: Có khả năng quản lý thời gian, sắp xếp công việc hiệu quả để đảm bảo mọi khu vực được làm sạch theo lịch trình.
  • Kỹ năng giao tiếp: Cần giao tiếp tốt với đồng nghiệp và quản lý để đảm bảo công việc được phối hợp hiệu quả.
  • Khả năng làm việc độc lập và nhóm: Vừa có thể tự làm việc hiệu quả, vừa biết cách làm việc nhóm để hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
  • Sức khỏe và thể lực: Công việc yêu cầu nhiều di chuyển và có thể làm việc trong điều kiện đặc biệt, vì vậy nhân viên cần có sức khỏe tốt.

Lương Housekeeping hiện tại là bao nhiêu?

Housekeeping là gì
Lương của HK

Mức lương cho nhân viên housekeeping thay đổi tùy thuộc vào vị trí và quy mô khách sạn. Dưới đây là mức lương tham khảo:

  • Trưởng bộ phận: 10 – 30 triệu đồng/tháng.
  • Giám sát: 8 – 12 triệu đồng/tháng.
  • Nhân viên: 5 – 8 triệu đồng/tháng.

Housekeeping là một bộ phận không thể thiếu trong ngành dịch vụ khách sạn, đảm bảo khách hàng có được trải nghiệm lưu trú thoải mái và an toàn. Đối diện với các thách thức hàng ngày, nhân viên housekeeping cần có kỹ năng và sự tận tâm cao. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về housekeeping và vai trò quan trọng của bộ phận này trong khách sạn.